Nguyen Ngoc Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 女式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XâY DựNG Và THươNG MạI NGUYêN NGọC
1
进口笔数
2
出口笔数
$8.8K
进口金额
$30.7K
出口金额
2025-03-12
最近进口
2025-04-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400648092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWR7KH4 |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Thương Tự, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thượng Tự, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84963258968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $30.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Planning Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 塑料涂层织物、塑料纽扣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Byeol By Lala & Jun Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.7K | 女式化纤服装、女式毛大衣 |
| Mwash Co. | 韩国 | 1 | $8.0K | 其他男式纺织服装、其他女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 塑料衣着附件 | LK Planning Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2025-03-12 | 未印刷标签 | LK Planning Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2025-03-12 | 硫化橡胶服装 | LK Planning Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2025-03-12 | 其他拉链 | LK Planning Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2025-03-12 | 非织造标签 | LK Planning Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2025-03-12 | 棉缝纫线(<85%) | LK Planning Co., Ltd. | 韩国 | $394 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 女式化纤裤 | BYEOL BY LALA & JUN CO LTD | 韩国 | $22.7K |
| 2023-11-22 | 其他女式纺织服装 | MWASH CO | 韩国 | $106 |
| 2023-11-22 | 其他女式纺织服装 | MWASH CO | 韩国 | $211 |
| 2023-11-22 | 其他女式纺织服装 | Mwash Co. | 韩国 | $211 |
| 2023-11-22 | 印花非棉床品 | MWASH CO | 韩国 | $1.9K |
| 2023-11-22 | 其他女式纺织服装 | Mwash Co. | 韩国 | $896 |
| 2023-11-22 | 其他女式纺织服装 | MWASH CO | 韩国 | $106 |
| 2023-11-22 | 其他男式纺织服装 | MWASH CO | 韩国 | $352 |
| 2023-11-22 | 印花非棉床品 | MWASH CO | 韩国 | $332 |
| 2023-11-22 | 其他男式纺织服装 | Mwash Co. | 韩国 | $176 |