MK Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MK
19
进口笔数
0
出口笔数
$223.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314599426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ04T23 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 44/3F Ấp 2, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MK |
| 企业英文名称 | MK ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/3F Ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $192.5K |
| 印度 | 8 | $28.5K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Hyun Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $192.5K | 胶粘填料、喷雾机零件 |
| Gandhi Automations Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $28.1K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| TH Wood, LLC | 美国 | 2 | $2.2K | 其他钢铁管件、滚珠轴承 |
| NRG Global | 印度 | 1 | $233 | 液体流量计、压力测量仪 |
| Nrg Global Instruments | 印度 | 1 | $190 | 压力测量仪、玻璃马赛克 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $580 |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $580 |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-02-12 | 水泥添加剂 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $78 |
| 2026-02-12 | 非耐火灰浆 | SEUNG HYUN CO LTD | 韩国 | $3.0K |