Hai Dang Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HảI ĐăNG
- 邮箱17
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$90.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702615144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JCEB7D |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | 23/KDC03 KP Bình Phú , Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG SOLUTIONS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/KDC03 KP Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902918369 |
| 邮箱 | baobihaidang2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $89.5K |
| 美国 | 1 | $619 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Vina Industrial Co., Ltd. | 越南 | 17 | $75.6K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $11.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Artlover Investments Ltd. | 越南 | 5 | $1.6K | 橡胶塑料鞋件、油漆溶剂 |
| ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $831 | 瓦楞纸箱、漂白牛皮衬纸 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 1 | $619 | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 印刷标签 | ECLIPSE POLYMERS (VINA) CO.,LTD | 越南 | $831 |
| 2025-12-17 | 印刷标签 | ARTLOVER INVESTMENTS LTD | 越南 | $114 |
| 2025-10-17 | 非织造标签 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-10-17 | 非织造标签 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $212 |
| 2025-10-17 | 非织造标签 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-10-17 | 印刷标签 | ARTLOVER INVESTMENTS LTD | 越南 | $30 |
| 2025-10-01 | 印刷标签 | ARTLOVER INVESTMENTS LTD | 越南 | $141 |
| 2025-09-04 | 印刷标签 | ARTLOVER INVESTMENTS LTD | 越南 | $721 |
| 2025-08-22 | 印刷标签 | ARTLOVER INVESTMENTS LTD | 越南 | $626 |
| 2025-08-12 | 非织造标签 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |