SD Technology & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT SD
57
进口笔数
2
出口笔数
$319.2K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-09-16
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313666454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH01910 |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 57, Đường 2, KDC Vạn Phúc, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT SD |
| 企业英文名称 | SD TECHNOLOGY AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Đường 2, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862906137 |
| 邮箱 | sales@green-drivesolution.com |
| 官网 | www.green-drivesolution.com |
| 传真 | 02862906127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $272.4K |
| 德国 | 15 | $38.0K |
| 韩国 | 5 | $7.3K |
| 捷克 | 1 | $873 |
| 英国 | 2 | $591 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $262.0K | 滚子链、钢铁链零件 |
| IWIS Antriebssysteme GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $26.0K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| IWIS Drive Systems Ltd. | 英国 | 3 | $5.0K | 滚子链、其他数学仪器 |
| IWIS Drive Systems International (Suzhou) Co., Ltd. | 德国 | 3 | $4.9K | 滚子链、钢铁链零件 |
| IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 德国 | 1 | $2.4K | 滚子链 |
| Koduct Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IWIS Antriebssysteme GmbH | 德国 | 2 | $2.0K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Higen Rnm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 750W-75kW交流电机、加强橡胶带 |
| Manseung Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | JIANGYIN KEYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-09 | 单相交流电机 | JIANGYIN KEYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 单相交流电机 | JIANGYIN KEYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | JIANGYIN KEYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-14 | 滚子链 | IWIS DRIVE SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 德国 | $435 |
| 2026-03-14 | 滚子链 | IWIS DRIVE SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 德国 | $2.2K |
| 2026-03-14 | 钢铁链零件 | IWIS DRIVE SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 德国 | $32 |
| 2026-03-14 | 钢铁链零件 | IWIS DRIVE SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-14 | 钢铁链零件 | IWIS DRIVE SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 德国 | $350 |
| 2026-03-14 | 钢铁链零件 | IWIS DRIVE SYSTEMS (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 滚子链 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $730 |
| 2025-07-02 | 滚子链 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $981 |