Xinwei Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,965 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XINWEI VIệT NAM

616
进口笔数
1,965
出口笔数
$18.66M
进口金额
$43.30M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.07M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 2 笔出口 $90.7K · 6 笔2023-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $124.6K · 5 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $99.8K · 8 笔2024-01进口 $169.7K · 5 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-02进口 $120.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $67.1K · 3 笔出口 $75.0K · 9 笔2024-04进口 $97.2K · 5 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-05进口 $185.2K · 5 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-06进口 $171.3K · 7 笔出口 $107.3K · 12 笔2024-07进口 $680.9K · 14 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-08进口 $986.6K · 20 笔出口 $149.4K · 10 笔2024-09进口 $486.1K · 22 笔出口 $76.6K · 9 笔2024-10进口 $700.4K · 26 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-11进口 $572.4K · 30 笔出口 $184.0K · 20 笔2024-12进口 $532.8K · 27 笔出口 $588.2K · 45 笔2025-01进口 $653.5K · 23 笔出口 $636.5K · 46 笔2025-02进口 $493.4K · 18 笔出口 $802.2K · 54 笔2025-03进口 $837.5K · 32 笔出口 $1.33M · 92 笔2025-04进口 $628.9K · 29 笔出口 $2.18M · 99 笔2025-05进口 $798.1K · 31 笔出口 $4.08M · 178 笔2025-06进口 $1.36M · 41 笔出口 $5.07M · 140 笔2025-07进口 $678.5K · 23 笔出口 $3.07M · 108 笔2025-08进口 $1.45M · 28 笔出口 $2.03M · 91 笔2025-09进口 $392.0K · 18 笔出口 $2.09M · 98 笔2025-10进口 $658.5K · 24 笔出口 $1.80M · 114 笔2025-11进口 $657.0K · 15 笔出口 $2.35M · 107 笔2025-12进口 $701.4K · 28 笔出口 $784.1K · 66 笔2026-01进口 $376.7K · 19 笔出口 $2.80M · 115 笔2026-02进口 $246.8K · 10 笔出口 $1.18M · 42 笔2026-03进口 $914.8K · 28 笔出口 $3.01M · 105 笔2026-04进口 $1.63M · 29 笔出口 $2.66M · 118 笔2026-05进口 $858.6K · 29 笔出口 $1.84M · 69 笔2026-06进口 $281.3K · 16 笔出口 $3.16M · 115 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 2 笔出口 $90.7K · 6 笔2023-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $124.6K · 5 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $99.8K · 8 笔2024-01进口 $169.7K · 5 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-02进口 $120.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $67.1K · 3 笔出口 $75.0K · 9 笔2024-04进口 $97.2K · 5 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-05进口 $185.2K · 5 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-06进口 $171.3K · 7 笔出口 $107.3K · 12 笔2024-07进口 $680.9K · 14 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-08进口 $986.6K · 20 笔出口 $149.4K · 10 笔2024-09进口 $486.1K · 22 笔出口 $76.6K · 9 笔2024-10进口 $700.4K · 26 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-11进口 $572.4K · 30 笔出口 $184.0K · 20 笔2024-12进口 $532.8K · 27 笔出口 $588.2K · 45 笔2025-01进口 $653.5K · 23 笔出口 $636.5K · 46 笔2025-02进口 $493.4K · 18 笔出口 $802.2K · 54 笔2025-03进口 $837.5K · 32 笔出口 $1.33M · 92 笔2025-04进口 $628.9K · 29 笔出口 $2.18M · 99 笔2025-05进口 $798.1K · 31 笔出口 $4.08M · 178 笔2025-06进口 $1.36M · 41 笔出口 $5.07M · 140 笔2025-07进口 $678.5K · 23 笔出口 $3.07M · 108 笔2025-08进口 $1.45M · 28 笔出口 $2.03M · 91 笔2025-09进口 $392.0K · 18 笔出口 $2.09M · 98 笔2025-10进口 $658.5K · 24 笔出口 $1.80M · 114 笔2025-11进口 $657.0K · 15 笔出口 $2.35M · 107 笔2025-12进口 $701.4K · 28 笔出口 $784.1K · 66 笔2026-01进口 $376.7K · 19 笔出口 $2.80M · 115 笔2026-02进口 $246.8K · 10 笔出口 $1.18M · 42 笔2026-03进口 $914.8K · 28 笔出口 $3.01M · 105 笔2026-04进口 $1.63M · 29 笔出口 $2.66M · 118 笔2026-05进口 $858.6K · 29 笔出口 $1.84M · 69 笔2026-06进口 $281.3K · 16 笔出口 $3.16M · 115 笔

工商档案

企业注册号3700631126
企查查编码QVN13B07U2
成立日期2005-03-02
联系地址Lô A-3-CN đường D16, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XIN WEI ( VIỆT NAM)
企业英文名称XIN WEI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-3-CN đường D16, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất máy móc thiết bị; Sản xuất sản phẩm nhựa, nhựa silicone, tấm nhựa EVA; Sản xuất sản phẩm PU, TPU; Sản xuất sản phẩm in ấn; Sản xuất sản phẩm ngũ kim, thép; Sản xuất khuôn mẫu; Sản xuất bề mặt giày, miếng dán giày và phụ liệu giày; Sản xuất sản phẩm quần áo và mỹ phẩm. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话02743592888
邮箱13902824972@139.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本203.56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
848079非注塑模具
400599其他未硫化橡胶
848071橡塑模具
400231丁基橡胶
390950聚氨酯
320649其他着色制剂
290960有机过氧化物
400220丁二烯橡胶

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
392640塑料装饰品
401699其他硫化橡胶制品
848071橡塑模具
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
400829非板状硫化橡胶
960622金属纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国506$12.39M
中国台湾36$2.37M
巴西8$1.37M
越南39$1.25M
韩国17$598.9K
美国5$127.3K
日本8$110.1K
俄罗斯1$99.8K
墨西哥7$88.1K
朝鲜3$75.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,377$32.89M
印度尼西亚254$6.40M
菲律宾80$1.32M
柬埔寨131$1.02M
中国香港36$605.9K
印度41$401.5K
中国22$357.8K
巴西11$244.6K
孟加拉国9$51.3K
罗马尼亚2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南577$17.62M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd.中国19$646.9K聚氨酯、其他不饱和聚酯
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国7$211.8K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
ZHI XING VN COMPANY LTD越南6$123.5K非注塑模具、其他塑料制品
Zhongshan Newaycan Trading Corp. Ltd.中国4$50.7K非LED电灯装置、非玻塑灯具零件
Chi Tai Enterprise Co., Ltd.德国1$3.0K其他聚酰胺、硫化橡胶板片
LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$1.4K其他螺纹紧固件、鞋靴零件
LG Chem, Ltd.韩国1$40ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南841$21.65M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Ceres Footwear Trading (Macau)越南109$5.50M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚90$2.59M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
K-STAR VINA Co., Ltd.越南55$1.95M瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件
China Honest International Ltd.印度尼西亚80$1.70M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Tai Shing Co., Ltd.越南47$1.45M瓦楞纸箱、鞋靴零件
PT YOUNG TREE INDUSTRIES中国香港49$1.34M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Properwell Vietnam Co., Ltd.越南178$1.15M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Coronation Premium Mfg. Inc.菲律宾49$816.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Talestar Trading Ltd.柬埔寨52$330.0K非泡沫塑料片、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27重氮偶氮化合物Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.中国$13.4K
2026-06-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-06-23其他苯乙烯聚合物Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.中国$630
2026-06-23乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.美国$36.7K
2026-06-23丁苯/羧基丁苯橡胶Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-23非注塑模具Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.中国$3.3K
2026-06-23其他未硫化橡胶Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.中国$13.8K
2026-06-19其他印刷品Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$323
2026-06-19其他碳酸盐Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-19其他有机硫化合物Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.中国$8.3K

出口(共 1,965)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30鞋靴零件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30橡胶塑料鞋件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$38.4K
2026-06-30鞋靴零件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$79
2026-06-30橡胶塑料鞋件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$3
2026-06-30鞋靴零件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$372
2026-06-30鞋靴零件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$4.6K
2026-06-30鞋靴零件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$20
2026-06-30橡胶塑料鞋件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-30鞋靴零件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$101
2026-06-30鞋靴零件Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南$54

相关企业 · 同类产品

Xinwei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →