Xinwei Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,747 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XINWEI VIệT NAM

571
进口笔数
1,747
出口笔数
$17.52M
进口金额
$37.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2023-10进口 $50.8K · 2 笔出口 $90.7K · 6 笔2023-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $124.6K · 5 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $99.8K · 8 笔2024-01进口 $169.7K · 5 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-02进口 $120.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $67.1K · 3 笔出口 $75.0K · 9 笔2024-04进口 $97.2K · 5 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-05进口 $185.2K · 5 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-06进口 $171.3K · 7 笔出口 $107.3K · 12 笔2024-07进口 $680.9K · 14 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-08进口 $986.6K · 20 笔出口 $149.4K · 10 笔2024-09进口 $486.1K · 22 笔出口 $76.6K · 9 笔2024-10进口 $700.4K · 26 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-11进口 $572.4K · 30 笔出口 $184.0K · 20 笔2024-12进口 $532.8K · 27 笔出口 $588.2K · 45 笔2025-01进口 $653.5K · 23 笔出口 $636.5K · 46 笔2025-02进口 $493.4K · 18 笔出口 $802.2K · 54 笔2025-03进口 $837.5K · 32 笔出口 $1.33M · 92 笔2025-04进口 $628.9K · 29 笔出口 $2.18M · 99 笔2025-05进口 $798.1K · 31 笔出口 $4.08M · 178 笔2025-06进口 $1.36M · 41 笔出口 $5.07M · 140 笔2025-07进口 $678.5K · 23 笔出口 $3.07M · 108 笔2025-08进口 $1.45M · 28 笔出口 $2.03M · 91 笔2025-09进口 $392.0K · 18 笔出口 $2.09M · 98 笔2025-10进口 $658.5K · 24 笔出口 $1.80M · 114 笔2025-11进口 $657.0K · 15 笔出口 $2.35M · 107 笔2025-12进口 $701.4K · 28 笔出口 $784.1K · 66 笔2026-01进口 $376.7K · 19 笔出口 $2.57M · 108 笔2026-02进口 $246.8K · 10 笔出口 $801.0K · 33 笔2026-03进口 $914.8K · 28 笔出口 $2.75M · 99 笔2026-04进口 $1.63M · 29 笔出口 $2.26M · 106 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2023-10进口 $50.8K · 2 笔出口 $90.7K · 6 笔2023-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $124.6K · 5 笔2023-12进口 $33.7K · 2 笔出口 $99.8K · 8 笔2024-01进口 $169.7K · 5 笔出口 $94.8K · 6 笔2024-02进口 $120.0K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $67.1K · 3 笔出口 $75.0K · 9 笔2024-04进口 $97.2K · 5 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-05进口 $185.2K · 5 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-06进口 $171.3K · 7 笔出口 $107.3K · 12 笔2024-07进口 $680.9K · 14 笔出口 $176.0K · 11 笔2024-08进口 $986.6K · 20 笔出口 $149.4K · 10 笔2024-09进口 $486.1K · 22 笔出口 $76.6K · 9 笔2024-10进口 $700.4K · 26 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-11进口 $572.4K · 30 笔出口 $184.0K · 20 笔2024-12进口 $532.8K · 27 笔出口 $588.2K · 45 笔2025-01进口 $653.5K · 23 笔出口 $636.5K · 46 笔2025-02进口 $493.4K · 18 笔出口 $802.2K · 54 笔2025-03进口 $837.5K · 32 笔出口 $1.33M · 92 笔2025-04进口 $628.9K · 29 笔出口 $2.18M · 99 笔2025-05进口 $798.1K · 31 笔出口 $4.08M · 178 笔2025-06进口 $1.36M · 41 笔出口 $5.07M · 140 笔2025-07进口 $678.5K · 23 笔出口 $3.07M · 108 笔2025-08进口 $1.45M · 28 笔出口 $2.03M · 91 笔2025-09进口 $392.0K · 18 笔出口 $2.09M · 98 笔2025-10进口 $658.5K · 24 笔出口 $1.80M · 114 笔2025-11进口 $657.0K · 15 笔出口 $2.35M · 107 笔2025-12进口 $701.4K · 28 笔出口 $784.1K · 66 笔2026-01进口 $376.7K · 19 笔出口 $2.57M · 108 笔2026-02进口 $246.8K · 10 笔出口 $801.0K · 33 笔2026-03进口 $914.8K · 28 笔出口 $2.75M · 99 笔2026-04进口 $1.63M · 29 笔出口 $2.26M · 106 笔

工商档案

企业注册号0202092229
企查查编码QVN1J2MG8X
成立日期2021-03-16
联系地址Khu vực Đồng Chiếng, thôn 1, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XINWEI VIỆT NAM
企业英文名称XINWEI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN2+CN3 Cụm Công nghiệp Thị trấn Tiên Lãng, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0979099490
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381210橡胶促进剂
848071橡塑模具
848079非注塑模具
400231丁基橡胶
400599其他未硫化橡胶
390950聚氨酯
290960有机过氧化物
320649其他着色制剂
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品
392640塑料装饰品
401699其他硫化橡胶制品
848071橡塑模具
960621塑料纽扣
400829非板状硫化橡胶
960622金属纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国472$11.72M
中国台湾34$2.27M
巴西8$1.37M
越南34$1.08M
韩国14$545.8K
日本8$110.1K
墨西哥7$88.1K
美国3$82.4K
朝鲜3$75.3K
泰国3$48.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,240$28.75M
印度尼西亚187$4.40M
菲律宾76$1.31M
柬埔寨129$1.01M
中国香港33$579.0K
印度41$401.5K
中国17$290.8K
巴西11$244.6K
孟加拉国9$51.3K
罗马尼亚2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南532$16.48M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd.中国19$646.9K聚氨酯、其他不饱和聚酯
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国7$211.8K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Zhi Xing VN Co., Ltd.越南6$123.5K非注塑模具、其他塑料制品
Zhongshan Newaycan Trading Corp. Ltd.中国4$50.7K其他家用电动热器、家用炊具
Chi Tai Enterprise Co., Ltd.德国1$3.0K其他聚酰胺、硫化橡胶板片
LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$1.4K其他螺纹紧固件、鞋靴零件
LG Chem, Ltd.韩国1$40ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd.越南703$17.48M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.109$5.50M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Kstar Vina Co., Ltd.越南55$1.95M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
China Honest International Ltd.印度尼西亚80$1.70M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Tai Shing Co., Ltd.越南47$1.45M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Properwell Vietnam Co., Ltd.越南185$1.19M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Young Tree Industries Co., Ltd.印度尼西亚48$1.09M加工绵羊皮革、橡胶塑料鞋件
Coronation Premium Mfg. Inc.菲律宾49$816.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Champion Glory Trading Ltd.越南41$368.9K鞋靴零件、其他塑料片材
Talestar Trading Ltd.柬埔寨50$316.2K非泡沫塑料片、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28块滑石HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$11.1K
2026-04-28块滑石HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$11.1K
2026-04-27乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$41.8K
2026-04-27乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$41.8K
2026-04-24工业脂肪酸HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD印度尼西亚$3.5K
2026-04-24橡胶促进剂HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$4.1K
2026-04-24橡胶促进剂HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$4.1K
2026-04-24工业脂肪酸HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD印度尼西亚$3.5K
2026-04-23非注塑模具HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$4.5K
2026-04-23非注塑模具HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$4.5K

出口(共 1,747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡胶塑料鞋件PT YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$184
2026-04-28橡胶塑料鞋件HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD越南$856
2026-04-28橡胶塑料鞋件HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-28橡胶塑料鞋件PT YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$557
2026-04-28橡胶塑料鞋件PT YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$3.7K
2026-04-28鞋靴零件PT YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$3.5K
2026-04-28橡胶塑料鞋件HONGKONG BAO ZUN INTERNATIONAL CO LTD越南$8.1K
2026-04-28鞋靴零件PT YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$1.2K
2026-04-28橡胶塑料鞋件PT YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$70
2026-04-28橡胶塑料鞋件PT YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$6.7K

相关企业 · 同类产品

Xinwei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →