Xinwei Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,965 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINWEI VIệT NAM
616
进口笔数
1,965
出口笔数
$18.66M
进口金额
$43.30M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700631126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13B07U2 |
| 成立日期 | 2005-03-02 |
| 联系地址 | Lô A-3-CN đường D16, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN WEI ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | XIN WEI (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-3-CN đường D16, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất máy móc thiết bị; Sản xuất sản phẩm nhựa, nhựa silicone, tấm nhựa EVA; Sản xuất sản phẩm PU, TPU; Sản xuất sản phẩm in ấn; Sản xuất sản phẩm ngũ kim, thép; Sản xuất khuôn mẫu; Sản xuất bề mặt giày, miếng dán giày và phụ liệu giày; Sản xuất sản phẩm quần áo và mỹ phẩm. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 02743592888 |
| 邮箱 | 13902824972@139.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 203.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 960622 | 金属纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 506 | $12.39M |
| 中国台湾 | 36 | $2.37M |
| 巴西 | 8 | $1.37M |
| 越南 | 39 | $1.25M |
| 韩国 | 17 | $598.9K |
| 美国 | 5 | $127.3K |
| 日本 | 8 | $110.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $99.8K |
| 墨西哥 | 7 | $88.1K |
| 朝鲜 | 3 | $75.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,377 | $32.89M |
| 印度尼西亚 | 254 | $6.40M |
| 菲律宾 | 80 | $1.32M |
| 柬埔寨 | 131 | $1.02M |
| 中国香港 | 36 | $605.9K |
| 印度 | 41 | $401.5K |
| 中国 | 22 | $357.8K |
| 巴西 | 11 | $244.6K |
| 孟加拉国 | 9 | $51.3K |
| 罗马尼亚 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | 577 | $17.62M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd. | 中国 | 19 | $646.9K | 聚氨酯、其他不饱和聚酯 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 7 | $211.8K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| ZHI XING VN COMPANY LTD | 越南 | 6 | $123.5K | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Zhongshan Newaycan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $50.7K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Chi Tai Enterprise Co., Ltd. | 德国 | 1 | $3.0K | 其他聚酰胺、硫化橡胶板片 |
| LEAD JIENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 其他螺纹紧固件、鞋靴零件 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 1 | $40 | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | 841 | $21.65M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) | 越南 | 109 | $5.50M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| YOUNG TREE INDUSTRIES | 印度尼西亚 | 90 | $2.59M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| K-STAR VINA Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.95M | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| China Honest International Ltd. | 印度尼西亚 | 80 | $1.70M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Tai Shing Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.45M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| PT YOUNG TREE INDUSTRIES | 中国香港 | 49 | $1.34M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 178 | $1.15M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Coronation Premium Mfg. Inc. | 菲律宾 | 49 | $816.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Talestar Trading Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $330.0K | 非泡沫塑料片、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 重氮偶氮化合物 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 其他苯乙烯聚合物 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-06-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 美国 | $36.7K |
| 2026-06-23 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-23 | 非注塑模具 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-23 | 其他未硫化橡胶 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-06-19 | 其他印刷品 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2026-06-19 | 其他碳酸盐 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 其他有机硫化合物 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
出口(共 1,965)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $38.4K |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-30 | 鞋靴零件 | Hong Kong Bao Zun International Co., Ltd. | 越南 | $54 |