Technology & Printing Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Vật Liệu In
45
进口笔数
1
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-06-22
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100851621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV39RG9 |
| 成立日期 | 1999-02-13 |
| 联系地址 | Số 01 ngõ 163 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ VẬT LIỆU IN |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY & PRINTING MATERIALS COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 ngõ 163 Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438514827 |
| 传真 | 02438514827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $3.37M |
| 印度 | 3 | $695.4K |
| 德国 | 2 | $48.0K |
| 中国 | 4 | $41.0K |
| 瑞士 | 2 | $40.9K |
| 意大利 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 31 | $3.12M | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Manugraph India Ltd. | 印度 | 3 | $695.4K | 印刷机零件、卷筒胶印机 |
| Cuulong Trading Corp. | 1 | $135.0K | 纸张切割机 | |
| Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| KII Audio GmbH | 德国 | 2 | $48.0K | 多扬声器箱体、木制包装容器 |
| Shanghai Ningsiwei Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Equitylink Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.4K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Juksan Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.0K | 其他胶印机、书籍装订机 |
| Linc International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.1K | 其他胶印机、纸张切割机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 1 | $7.7K | 其他鱼制品、加工章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 多扬声器箱体 | KII AUDIO GMBH | 德国 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 多扬声器箱体 | KII AUDIO GMBH | 德国 | $6.6K |
| 2026-02-09 | 多扬声器箱体 | KII AUDIO GMBH | 德国 | $10.4K |
| 2025-12-25 | 纸张切割机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $8.8K |
| 2025-12-25 | 纸张切割机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $8.2K |
| 2025-12-25 | 纸张切割机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $16.1K |
| 2025-12-25 | 纸张切割机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $6.8K |
| 2025-12-25 | 纸张切割机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $16.1K |
| 2025-10-22 | 纸张切割机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $135.0K |
| 2025-09-23 | 小功率交流电机 | MANUGRAPH INDIA LTD | 印度 | $77 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 纸张切割机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $7.7K |