Technology & Printing Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 纸张切割机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Vật Liệu In

45
进口笔数
1
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-06-22
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $695.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.14M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $322.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $695.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100851621
企查查编码QVNWV39RG9
成立日期1999-02-13
联系地址Số 01 ngõ 163 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ VẬT LIỆU IN
企业英文名称TECHNOLOGY & PRINTING MATERIALS COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01 ngõ 163 Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842438514827
传真02438514827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844110纸张切割机
844313其他胶印机
844010书籍装订机
844180其他造纸机械
630710清洁用布
851822多扬声器箱体
441510木制包装容器
482390其他纸制品
591110橡胶涂层织物
680520纸基研磨料

出口

HS 编码产品
844110纸张切割机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$3.37M
印度3$695.4K
德国2$48.0K
中国4$41.0K
瑞士2$40.9K
意大利1$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cuulong Trading Corp日本31$3.12M其他胶印机、纸张切割机
Manugraph India Ltd.印度3$695.4K印刷机零件、卷筒胶印机
Cuulong Trading Corp.1$135.0K纸张切割机
Yoshida Kizai Co., Ltd.日本1$70.7K其他胶印机、纸张切割机
KII Audio GmbH德国2$48.0K多扬声器箱体、木制包装容器
Shanghai Ningsiwei Printing Equipment Co., Ltd.中国4$41.0K其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片
Equitylink Co., Ltd.日本1$33.4K其他胶印机、纸张切割机
Juksan Machinery Co., Ltd.韩国1$30.0K其他胶印机、书籍装订机
Linc International Co., Ltd.日本1$26.1K其他胶印机、纸张切割机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cuulong Trading Corp日本1$7.7K其他鱼制品、加工章鱼

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09多扬声器箱体KII AUDIO GMBH德国$6.6K
2026-02-09多扬声器箱体KII AUDIO GMBH德国$6.6K
2026-02-09多扬声器箱体KII AUDIO GMBH德国$10.4K
2025-12-25纸张切割机CUULONG TRADING CORP日本$8.8K
2025-12-25纸张切割机CUULONG TRADING CORP日本$8.2K
2025-12-25纸张切割机CUULONG TRADING CORP日本$16.1K
2025-12-25纸张切割机CUULONG TRADING CORP日本$6.8K
2025-12-25纸张切割机CUULONG TRADING CORP日本$16.1K
2025-10-22纸张切割机CUULONG TRADING CORP日本$135.0K
2025-09-23小功率交流电机MANUGRAPH INDIA LTD印度$77

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-22纸张切割机CUULONG TRADING CORP日本$7.7K

相关企业 · 同类产品

Technology & Printing Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →