Phat Dien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Điền
12
进口笔数
0
出口笔数
$316.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313787610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5YKBHE |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 158/28/23 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT ĐIỀN |
| 企业英文名称 | PHAT DIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/44/22 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0938962993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $316.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.9K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Six Crop International Trading (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Cosmoagric Group Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 片状肥料≤10公斤 | SIX CROP INTERNATIONAL TRADING (HEBEI) CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-08-30 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-07-31 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-06-16 | 动植物肥料 | COSMOAGRIC GROUP LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-03-04 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $42.4K |
| 2024-10-02 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-08-14 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-06-25 | 动植物肥料 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-11-22 | 动植物肥料 | HEBEI ZHONGCANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.9K |
| 2023-09-06 | 动植物肥料 | HEBEI ZHONGCANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.6K |