Grow FA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROW FA
139
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313926511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWM1J6N |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | 108 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROW FA |
| 企业英文名称 | GROW FA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84862560247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 143.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.31M |
| 日本 | 90 | $1.09M |
| 比利时 | 15 | $620.4K |
| 挪威 | 6 | $284.2K |
| 荷兰 | 1 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 60 | $767.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $631.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| SAP International Corporation B.V. | 比利时 | 15 | $620.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Greenety Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $410.0K | 片状肥料≤10公斤 |
| Terramarine AS | 挪威 | 6 | $284.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | 23 | $249.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.6K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.4K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Zhongcang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 片状肥料≤10公斤 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-25 | 片状肥料≤10公斤 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-08 | 动植物肥料 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-07 | 片状肥料≤10公斤 | FUTABA SANKYO KABUSHIKIGAISHA DAIHYOUTORISHIMAYAKU GOTO TAKAKI | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-07 | 片状肥料≤10公斤 | FUTABA SANKYO KABUSHIKIGAISHA DAIHYOUTORISHIMAYAKU GOTO TAKAKI | 日本 | $9.3K |
| 2026-03-31 | 片状肥料≤10公斤 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-03-31 | 片状肥料≤10公斤 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 片状肥料≤10公斤 | CHUBU ECOTEC CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2026-03-11 | 动植物肥料 | Mvit Japan Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |