CTN VIET NAM TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 车身抛光剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CTN VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$497.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109607628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMU3G80 |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | Số 55 Nhuệ Giang, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CTN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTN VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Nhuệ Giang, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0983458696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $497.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 24 | $497.0K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 车身抛光剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 车身抛光剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-26 | 车身抛光剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-11 | 零售清洁粉剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-11 | 车身抛光剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-02-09 | 非纺织润滑剂 | GORGEOUS OCEAN LOGISTICS LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 车身抛光剂 | GUANGDONG THEAOSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |