Thanh Trung Educational Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Giáo Dục Thành Trung
11
进口笔数
0
出口笔数
$141.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106880890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3X4JB7 |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ 358/40A Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC THÀNH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG EDUCATIONAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngõ 358/40A Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84983099919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $141.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Haibei Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.7K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Wenzhou Runbaby Playground Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.8K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Wenzhou Jiayou Kangti Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Wenzhou Hiking International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他户外娱乐设备、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶垫 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 泡沫橡胶板 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-01-27 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |