AION LAND CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AION LAND
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603471364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGUBW57 |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AION LAND |
| 企业英文名称 | AION LAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84364203073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuchuang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 非木预制建筑、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-02-10 | 人造纤维绳 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-02-10 | 其他风扇 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-02-10 | 人造纤维绳 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $644 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-02-10 | 塑料棒材及型材 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁结构体 | WUCHUANG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |