Thuan An Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 150-225克未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Thuận An
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309716705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKUF0SN |
| 成立日期 | 2010-01-09 |
| 联系地址 | 494 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 494 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838684172 |
| 邮箱 | marketing@thuananpaper.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480630 | 描图纸 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $724.9K |
| 中国 | 4 | $192.3K |
| 中国台湾 | 4 | $98.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 13 | $724.9K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Wuxi Sunrise Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.3K | 描图纸、其他纸制品 |
| Taurus Paperboard Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $98.2K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 重未涂布纸 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $21.9K |
| 2025-08-18 | 聚丙烯塑料 | TAURUS PAPERBOARD CORP ORATION SDN BHD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2025-08-18 | 聚丙烯塑料 | TAURUS PAPERBOARD CORP ORATION SDN BHD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-08-18 | 聚丙烯塑料 | TAURUS PAPERBOARD CORP ORATION SDN BHD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-08-18 | 聚丙烯塑料 | TAURUS PAPERBOARD CORP ORATION SDN BHD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2024-12-17 | 描图纸 | WUXI SUNRISE PAPER PRODUCTS CO ; LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-12-17 | 描图纸 | WUXI SUNRISE PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-17 | 描图纸 | WUXI SUNRISE PAPER PRODUCTS CO ; LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-12-17 | 描图纸 | WUXI SUNRISE PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-09-27 | 150-225克未涂布纸 | KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD | 日本 | $50.9K |