Vinaprotech Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 聚酯油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ VINAPROTECH
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$63.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315261767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U4NEWE |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Số 93/11 Đường Phú Châu, KP1, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VINAPROTECH |
| 企业英文名称 | VINAPROTECH ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1047/16/5/2B Tỉnh Lộ 43, Tổ 11, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84932114007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $59.7K |
| 加拿大 | 1 | $3.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $86 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $59.7K | 存储单元、静止变流器 |
| 5 Star Coatings Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $3.6K | 喷枪 |
| 5 Star Coatings Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $86 | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 自粘纸板 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2025-06-30 | 自粘纸板 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-04-08 | 喷枪 | 5 STAR COATINGS PTY LTD | 加拿大 | $3.6K |
| 2025-04-08 | 钢化安全玻璃 | 5 STAR COATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $86 |
| 2024-12-04 | 聚酯油漆 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2024-12-04 | 聚酯油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-12-04 | 聚酯油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2024-12-04 | 聚酯油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2024-12-04 | 聚酯油漆 | Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2024-12-04 | 聚酯油漆 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |