Rubi Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Rubi Vina
24
进口笔数
0
出口笔数
$201.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311488076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKBFS9Q |
| 成立日期 | 2012-01-12 |
| 联系地址 | B35 Bis đường Tô Ký, khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RUBI VINA |
| 企业英文名称 | RUBI VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B35 Bis đường Tô Ký, khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903658467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $176.8K |
| 西班牙 | 8 | $18.2K |
| 韩国 | 3 | $4.1K |
| 越南 | 2 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $349 |
| 乌克兰 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Rubi Technologies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.4K | 其他矿物加工机床、其他手工工具 |
| Rubi Tools Group, S.A. | 西班牙 | 11 | $78.0K | 可互换工具、其他塑料制品 |
| Rubi Tools Group S.A. | 中国 | 2 | $35.9K | 其他手工工具、其他矿物加工机床 |
| Sociedad Industrial de Maquinaria Andaluza S.A. | 西班牙 | 1 | $2.4K | 机床零件、金属加工机刀 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他机器刀具 | Rubi Tools Group, S.A. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-20 | 其他电动手工具 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-20 | 其他机器刀具 | Rubi Tools Group, S.A. | 西班牙 | $140 |
| 2026-06-20 | 其他电动手工具 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $711 |
| 2026-06-20 | 功能机器零件 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $136 |
| 2026-06-02 | 其他手工工具 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $245 |
| 2026-06-02 | 其他矿物加工机床 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 其他矿物加工机床 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-02 | 其他电动手工具 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $752 |
| 2026-06-02 | 金刚石砂轮 | Rubi Tools Group, S.A. | 中国 | $1.0K |