Tensan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP THIêN SơN VIệT NAM
139
进口笔数
559
出口笔数
$4.17M
进口金额
$10.55M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108633865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9J5W0E |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Đường TS10, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP THIÊN SƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TENSAN VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS10, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02226508818 |
| 邮箱 | tensancompany2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $4.04M |
| 日本 | 39 | $45.6K |
| 韩国 | 13 | $39.8K |
| 美国 | 26 | $23.8K |
| 墨西哥 | 5 | $10.5K |
| 德国 | 26 | $10.1K |
| 英国 | 2 | $464 |
| 中国台湾 | 3 | $320 |
| 爱尔兰 | 1 | $170 |
| 法国 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 528 | $10.48M |
| 美国 | 2 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $336 |
| 巴基斯坦 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | 110 | $3.84M | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen Tensan Co., Ltd. | 中国 | 26 | $260.6K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
| ACM | 韩国 | 2 | $23.1K | 聚合物胶粘剂、其他零售药品 |
| Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $13.2K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 美国 | 11 | $11.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen Tensan Co., Ltd. | 美国 | 4 | $5.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 日本 | 11 | $5.4K | 1kg以下胶粘剂、其他润滑剂 |
| Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $4.2K | 非农用喷雾器具、非旋转气动手工具 |
| Shenzhen Tensan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 德国 | 11 | $1.5K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $4.80M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 56 | $4.56M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 70 | $202.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $154.9K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 28 | $154.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 56 | $152.5K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $39.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 19 | $33.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $16.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $383 |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-07-30 | 焊接用焊剂 | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他铜制品 | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 德国 | $280 |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 焊接机零件 | Shenzhen Red River Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
出口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | CN CONG TY TNHH ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY JINMAZHI (VIETNAM) | — | $666 |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Jinmazhi Electromechanical Technology Co., Ltd. (Vietnam) Branch | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $999 |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Jinmazhi Electromechanical Technology Co., Ltd. (Vietnam) Branch | 越南 | $666 |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | CN CONG TY TNHH ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY JINMAZHI (VIETNAM) | — | $3.3K |
| 2026-07-31 | 塑料容器 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | — | $633 |
| 2026-07-30 | 1kg以下胶粘剂 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-28 | 其他功能机器 | Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | $404 |