Jia Yi Machine Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MáY MóC JIA YI
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108591252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85QM0T3 |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | P2-01, Văn phòng thương mại số DV3-2.9 (tầng 2), tòa nhà CT2 và CT3 KĐT Dream Town, Đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MÁY MÓC JIA YI |
| 企业英文名称 | JIA YI MACHINE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2-01, Văn phòng thương mại số DV3-2.9 (tầng 2), tòa nhà CT2, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84968881028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847982 | 混合机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Halong Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $977.8K | 其他塑料建材、PVC塑料板材 |
| Linyi Dexin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $414.8K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Suzhou Qianyijia Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $308.1K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $294.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Linyi Xingtang Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.1K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Wenan Tongda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.9K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床 |
| Zhangjiangang Free Trade Zone Kworld Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Shuangjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他木工机床、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-13 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI DEXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-31 | 其他乙烯聚合物 | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |