Euroone Viet Nam Trading Invest International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư QUốC Tế EUROONE VIệT NAM
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107848441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCF5KGE |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Số 91 ngách 51 ngõ 15 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ QUỐC TẾ EUROONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROONE VIET NAM TRADING INVEST INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91 ngách 51 ngõ 15 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903227258 |
| 邮箱 | ketoaneuroone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Suyuan Rubber Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $656.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $371.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Weifang Kanghong Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $355.8K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| China Sanze Silicone Sealant Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.4K | 胶粘填料、瓦楞纸箱 |
| Shandong Wo'en New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $114.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Qingdao AOLANG Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $96.7K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Salit New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 聚合物胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG KANGHONG ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |