TIN NGHIA IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRọNG TíN NGHĩA
19
进口笔数
3
出口笔数
$212.9K
进口金额
$79.9K
出口金额
2025-09-20
最近进口
2024-06-28
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109289397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMWN87J |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Số 23, tổ 1, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84964125668 |
| 邮箱 | tinnghiaholdings@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $195.8K |
| 意大利 | 2 | $14.5K |
| 法国 | 3 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.1K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.3K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Societa Agricola N.A.E. S.r.l. | 意大利 | 2 | $14.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Shantou Tango Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Distillerie Vinet Delpech S.A.S. | 法国 | 1 | $2.6K | 葡萄烈酒 |
| Cyril Noel | 法国 | 2 | $10 | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| EZBOX Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 葡萄烈酒 | Distillerie Vinet Delpech S.A.S. | 法国 | $2.6K |
| 2025-02-21 | 二氧化硅 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $297 |
| 2025-02-21 | 金属精加工机床 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $412 |
| 2025-02-21 | 黑色印刷墨水 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-21 | 荧光增白染料 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2025-02-21 | 其他气泵 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-21 | 其他离心泵 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2025-02-21 | 静止变流器 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2025-02-21 | 1kg以下胶粘剂 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2025-02-21 | 胶粘填料 | Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $423 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 化纤女式大衣 | EZBOX Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2024-06-28 | 男式化纤大衣 | EZBOX Pty Ltd | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2024-04-13 | 热带木薄板 | Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $49.2K |
| 2024-04-13 | 热带木薄板 | Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |