Tin Nghia Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRọNG TíN NGHĩA
19
进口笔数
3
出口笔数
$212.9K
进口金额
$79.9K
出口金额
2025-09-20
最近进口
2024-06-28
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318273513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NT0QY4 |
| 成立日期 | 2024-01-19 |
| 联系地址 | Số 2, Đường số 2, KDC Kim Sơn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TRONG TIN NGHIA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường số 2, KDC Kim Sơn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0523855742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $195.8K |
| 意大利 | 2 | $14.5K |
| 法国 | 3 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.1K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.3K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Societa Agricola N.A.E. S.r.l. | 意大利 | 2 | $14.5K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Shantou Tango Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Distillerie Vinet Delpech S.A.S. | 法国 | 1 | $2.6K | 葡萄烈酒、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| Cyril Noel | 法国 | 2 | $10 | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| EZBOX Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 葡萄烈酒 | Distillerie Vinet Delpech S.A.S. | 法国 | $2.6K |
| 2025-02-21 | 二氧化硅 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $297 |
| 2025-02-21 | 黑色印刷墨水 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-21 | 金属精加工机床 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $412 |
| 2025-02-21 | 其他气泵 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-21 | 荧光增白染料 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-02-21 | 静止变流器 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-02-21 | 其他离心泵 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-02-21 | 胶粘填料 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $423 |
| 2025-02-21 | 零售清洁粉剂 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $378 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 化纤女式大衣 | EZBOX PTY LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2024-06-28 | 男式化纤大衣 | EZBOX PTY LTD | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2024-04-13 | 热带木薄板 | SHENZHEN KUNNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $49.2K |
| 2024-04-13 | 热带木薄板 | SHENZHEN KUNNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |