University Medical Shing Mark Hospital
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN BệNH VIệN ĐạI HọC Y DượC SHING MARK
- Facebook1
4
进口笔数
0
出口笔数
$61.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603047236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWY025X |
| 成立日期 | 2013-01-18 |
| 联系地址 | Quốc lộ 51, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC SHING MARK |
| 企业英文名称 | UNIVERSITY MEDICAL SHING MARK HOSPITAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 51, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908057001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.4585万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $61.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $29.0K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 大型洗衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-05-07 | 10公斤以上干衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-30 | 大型洗衣机 | LIUZHOU QIANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-06-18 | 空调机零件 | HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $383 |
| 2024-06-18 | 空调机零件 | HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |
| 2024-06-18 | 空调机零件 | HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-18 | 过滤净化器零件 | HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $799 |
| 2024-06-18 | 空调机零件 | HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-06-18 | 过滤净化器零件 | HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-18 | 过滤净化器零件 | HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $273 |