XNK Vuong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK VượNG PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$397.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109421736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENRT0FG |
| 成立日期 | 2020-11-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 435 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VƯỢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | XNK VUONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 3, Ngõ 32 Phố Thâm Tâm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84963583481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $397.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.2K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $114.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang City Tianbang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Linyi Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他薄木板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Daasun Enterprise Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $12.9K | 其他纸制文具、85%以上丝织物 |
| Ningbo Riway Nonwovens Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他芳香制剂、非盥洗用皂 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-07-05 | 1000伏以下插头插座 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2023-07-05 | 卫生用品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $405 |
| 2023-07-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $688 |
| 2023-07-05 | 塑料家用制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2023-07-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2023-07-05 | 钢铁制非电器零件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $700 |
| 2023-07-05 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2023-07-05 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $816 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $375 |