Nam Trieu Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ & Thương Mại Nam Triều
- 邮箱8
- Facebook1
- YouTube1
25
进口笔数
0
出口笔数
$8.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104544879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQRSC24 |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | P2-23, Tầng 2, Toà nhà CT2,3 KĐT Dream Town, Đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & THƯƠNG MẠI NAM TRIỀU |
| 企业英文名称 | NAM TRIEU TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1-22 Tầng 2, tòa nhà Vinaconex 7, số 61 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02435162952 |
| 邮箱 | Info@namtrieu.com |
| 官网 | namtrieu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shennan Circuits Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.6K | 印刷电路、电力控制板 |
| TriPod (Wuxi) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.5K | 印刷电路、可互换钻具 |
| Hannstar Board Technology (Jiangyin) Corp. | 中国 | 2 | $350 | 印刷电路、变压器零件 |
| Shengyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $298 | 印刷电路、可变电容器 |
| MULTEK HK LTD | 中国香港 | 1 | $218 | 印刷电路、辐射检测仪器 |
| Shenzhen Shennan Circuits Co., Ltd. | 中国 | 1 | $175 | 印刷电路 |
| JOVEPCB ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 1 | $43 | 印刷电路 |
| Shenzhen Jove Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 8471机器零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 印刷电路 | SHENZHEN SHENNAN CIRCUITS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-12-30 | 印刷电路 | SHENGYI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-08-06 | 印刷电路 | TRIPOD (WUXI) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-08-06 | 印刷电路 | TRIPOD (WUXI) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-08-06 | 印刷电路 | TRIPOD (WUXI) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-08-06 | 印刷电路 | TRIPOD (WUXI) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-26 | 印刷电路 | SHENNAN CIRCUITS CO. LTD | 中国 | $180 |
| 2024-07-18 | 印刷电路 | TRIPOD (WUXI) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-07-18 | 印刷电路 | TRIPOD (WUXI) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-07-18 | 印刷电路 | TRIPOD (WUXI) ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $50 |