Thanh Son Ha Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH SơN Hà NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$429.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700757243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6HT4MJ |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Tiểu khu Lâm Sơn, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH SƠN HÀ NAM |
| 企业英文名称 | THANH SON HA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu Lâm Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84912666055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $429.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $260.1K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $169.3K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Changshu Longteng Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 其他钢材型材、80mm以下L型钢 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $54.1K |
| 2026-04-12 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $54.1K |
| 2026-03-12 | 钢铁铰接链 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-10 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-02-04 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-29 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-11-29 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-11-26 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTENG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-08-20 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $43.0K |