Vuong Gia Khang Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 带壳椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VươNG GIA KHANG

6
进口笔数
409
出口笔数
$76.0K
进口金额
$11.32M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
4
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $93.7K · 6 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $800.3K · 39 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $341.6K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $699.2K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 28 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $510.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $342.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $93.7K · 6 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $800.3K · 39 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $341.6K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 47 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $699.2K · 27 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.1K · 28 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $510.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号1301080106
企查查编码QVNX4T25BQ
成立日期2019-08-16
联系地址Khu phố Mỹ Tân (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 01), Phường 7, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG GIA KHANG
企业英文名称VUONG GIA KHANG IMPORT AND EXPORT CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mỹ Tân (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 01), Phường Bến Tre, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84948233366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080112带壳椰子
140490其他植物产品

出口

HS 编码产品
080112带壳椰子
210690其他食品制剂
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚5$73.6K
越南1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国248$7.34M
越南4$73.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Natura Coco Indonesia印度尼西亚3$34.8K带壳椰子
SOLID COCO TUNASINDO印度尼西亚1$25.1K其他椰子、带壳椰子
Crosyn Pte. Ltd.新加坡1$13.7K带壳椰子
CHANGTONG (HAINAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD越南1$2.5K其他植物产品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd.中国163$5.81M带壳椰子、其他食品制剂
HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD102$3.00M带壳椰子、椰子干
Hainan Jiangong International Trade Co., Ltd.中国44$588.4K带壳椰子
Hai Nan Wo Tai Trading Co., Ltd.中国10$396.7K带壳椰子、其他食品制剂
Yiwu Guochang Supply Chain Management Co., Ltd.中国23$285.9K带壳椰子、去壳腰果
HAINAN YOU JIA COCONUT TRADE CO., LTD.10$250.8K带壳椰子
Haikou Ju Long Trade Co., Ltd.中国11$181.4K带壳椰子、其他椰子
HAINAN TAO SHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD11$159.6K带壳椰子
Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd.中国10$80.6K带壳椰子、填充用羽毛羽绒
HAINAN JIANGONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD5$45.6K带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他植物产品CHANGTONG (HAINAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD越南$2.5K
2025-09-29带壳椰子PT Natura Coco Indonesia印度尼西亚$10.7K
2025-09-22带壳椰子Crosyn Pte. Ltd.印度尼西亚$13.7K
2025-08-25带壳椰子PT NATURA COCO INDONESIA印度尼西亚$12.1K
2025-07-24带壳椰子PT NATURA COCO INDONESIA印度尼西亚$12.0K
2025-06-17带壳椰子SOLID COCO TUNASINDO印度尼西亚$25.1K

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$45.6K
2026-06-26带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$39.9K
2026-06-19带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$51.3K
2026-06-19带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$39.9K
2026-06-19带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$39.9K
2026-06-12带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$45.6K
2026-06-12带壳椰子Yiwu Guochang Supply Chain Management Co., Ltd.—$12.4K
2026-06-12带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$11.4K
2026-06-11带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$28.5K
2026-06-11带壳椰子HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD—$39.9K

相关企业 · 同类产品

Vuong Gia Khang Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →