Vuong Gia Khang Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VươNG GIA KHANG
6
进口笔数
409
出口笔数
$76.0K
进口金额
$11.32M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301080106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4T25BQ |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | Khu phố Mỹ Tân (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 01), Phường 7, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VƯƠNG GIA KHANG |
| 企业英文名称 | VUONG GIA KHANG IMPORT AND EXPORT CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ Tân (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 01), Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84948233366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $73.6K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $7.34M |
| 越南 | 4 | $73.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Natura Coco Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $34.8K | 带壳椰子 |
| SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | 1 | $25.1K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Crosyn Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.7K | 带壳椰子 |
| CHANGTONG (HAINAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 其他植物产品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 163 | $5.81M | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | 102 | $3.00M | 带壳椰子、椰子干 | |
| Hainan Jiangong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $588.4K | 带壳椰子 |
| Hai Nan Wo Tai Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $396.7K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
| Yiwu Guochang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $285.9K | 带壳椰子、去壳腰果 |
| HAINAN YOU JIA COCONUT TRADE CO., LTD. | 10 | $250.8K | 带壳椰子 | |
| Haikou Ju Long Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $181.4K | 带壳椰子、其他椰子 |
| HAINAN TAO SHENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 11 | $159.6K | 带壳椰子 | |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.6K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| HAINAN JIANGONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 5 | $45.6K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他植物产品 | CHANGTONG (HAINAN) IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-29 | 带壳椰子 | PT Natura Coco Indonesia | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2025-09-22 | 带壳椰子 | Crosyn Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $13.7K |
| 2025-08-25 | 带壳椰子 | PT NATURA COCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.1K |
| 2025-07-24 | 带壳椰子 | PT NATURA COCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2025-06-17 | 带壳椰子 | SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $25.1K |
出口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $45.6K |
| 2026-06-26 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $39.9K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $51.3K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $39.9K |
| 2026-06-19 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $39.9K |
| 2026-06-12 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $45.6K |
| 2026-06-12 | 带壳椰子 | Yiwu Guochang Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $12.4K |
| 2026-06-12 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $11.4K |
| 2026-06-11 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $28.5K |
| 2026-06-11 | 带壳椰子 | HAI NAN YINGHE TRADING CO.,LTD | — | $39.9K |