Khai Phat Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Khải Phát
110
进口笔数
0
出口笔数
$6.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306085579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF1CX0D |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | 185/9/4 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN KHẢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/3 Đường Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842854284606 |
| 邮箱 | khaiphat.pum@gmail.com |
| 官网 | mitsuky.com.vn |
| 传真 | 0854284606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $6.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Quanchai Engine Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.08M | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Wei Fang Da Tong Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 15 | $893.4K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Guanglu Electrical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $872.4K | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Weifang Higer Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $780.9K | 非车用柴油机、75kVA以下交流发电机 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 中国 | 11 | $624.7K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| AquaStrong (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $579.0K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 7 | $478.4K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $387.6K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian New Yinjia Pump Co., Ltd. | 中国 | 6 | $269.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hunan Perfect Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.2K | 泵零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-04-01 | 非车用柴油机 | WEI FANG DATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.1K |