Nam Tien Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Tiến
98
进口笔数
0
出口笔数
$8.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100916491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHR6N9Y |
| 成立日期 | 2007-09-24 |
| 联系地址 | Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842436860393 |
| 传真 | 6861066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $8.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 70 | $7.01M | 非车用柴油机、非办公金属家具 |
| Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $593.3K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $469.2K | 非车用柴油机 |
| Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $271.7K | 非车用柴油机、其他脱粒机 |
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.8K | 火花点火发动机零件、非车用柴油机 |
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $53.7K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 非车用柴油机 | Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-07-09 | 非车用柴油机 | Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-09 | 非车用柴油机 | Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-07-09 | 非车用柴油机 | Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-07-09 | 非车用柴油机 | Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-09 | 非车用柴油机 | Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-07-09 | 非车用柴油机 | Changzhou Yuanjia Machinery Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-30 | 非车用柴油机 | Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-06-30 | 非车用柴油机 | Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $22.3K |
| 2026-06-30 | 非车用柴油机 | Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $24.4K |