Thanh Cuc Industrial Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMSX CN THàNH CôNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$217.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317751189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DGJJ7H |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Verosa Park, Số 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMSX CN THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Verosa Park, Số 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84796824620 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845110 | 干洗机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $217.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $119.2K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.6K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Shenzhen Peicify Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Foshan Amazon Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-09-30 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-09-30 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-28 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-07-28 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-28 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-07-28 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-07-28 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-07-28 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-07-28 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.5K |