Thai Binh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THáI BìNH
53
进口笔数
8
出口笔数
$1.07M
进口金额
$479.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-02-07
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108080970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPPKE23 |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A2, BT4, KĐT Việt Hưng, Phố Bùi Thiện Ngộ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84979021579 |
| 邮箱 | kinhdoanh1@thietbithaibinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $945.6K |
| 韩国 | 5 | $105.9K |
| 意大利 | 2 | $12.2K |
| 斯洛伐克 | 10 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $447.2K |
| 越南 | 2 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 30 | $622.9K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Skipio Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $148.5K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.4K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Bu Sung Everest Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $105.9K | 立式冷冻柜≤900升、其他制冷设备 |
| Shandong Kingbetter Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.8K | 热饮食品加热设备、非办公金属家具 |
| Jiangmen Techwell Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Sirman S.p.A. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $12.2K | 肉类家禽加工机、热饮食品加热设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VCLC Construction Co., Ltd. | 越南 | 2 | $254.0K | 其他钢铁结构体、9mm以上MDF板 |
| Global Mechanical Electrical Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $104.3K | 绝缘电线、乙烯聚合物硬管 |
| MT Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $82.7K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.7K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Kslm Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $6.1K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 组合测量仪器 | BU SUNG EVEREST CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | BU SUNG EVEREST CO LTD | 韩国 | $48 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 冷藏家具 | Kslm Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-07-05 | 热饮食品加热设备 | Kslm Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2025-01-02 | 商用洗碗机 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-01-02 | 冷藏家具 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2025-01-02 | 其他制冷设备 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-01-02 | 燃气炊具 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-01-02 | 热饮食品加热设备 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2025-01-02 | 阀门龙头 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $640 |
| 2025-01-02 | 电热水器 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-01-02 | 其他电动家用器具 | GLOBAL MECHANICAL ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |