Nam Phuong Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU NAM PHươNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$8.12M
出口金额
—
最近进口
2023-07-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700669128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YRH61R |
| 成立日期 | 2013-06-17 |
| 联系地址 | Đường Trịnh Tú, Phố Kim Đa, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trịnh Tú, Phố Kim Đa, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842292222666 |
| 邮箱 | namphuong.nb@gmail.com |
| 官网 | cementvietnam.com.vn |
| 传真 | 0303885122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $6.12M |
| 菲律宾 | 2 | $2.00M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $6.12M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Republic Cement Mindanao, Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.08M | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| REPUBLIC CEMENT & BUILDING MATERIAL | 菲律宾 | 1 | $918.8K | 非乙烯塑料袋、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 水泥熟料 | REPUBLIC CEMENT MINDANAO, INC. | 菲律宾 | $1.08M |
| 2023-07-05 | 水泥熟料 | REPUBLIC CEMENT & BUILDING MATERIAL | 菲律宾 | $918.8K |
| 2023-06-26 | 水泥熟料 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $1.93M |
| 2023-03-21 | 水泥熟料 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $2.03M |
| 2023-03-09 | 水泥熟料 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 孟加拉国 | $2.15M |