PHUONG DUNG PRODUCTION & TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PHươNG DUNG
2
进口笔数
14
出口笔数
$3.8K
进口金额
$37.3K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2024-06-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300949723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7AWYYM |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | NR Ông ĐỖ ĐỨC CƯỜNG, Đường 286, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG DUNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DUNG PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông ĐỖ ĐỨC CƯỜNG, Đường 286, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 0915236369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $37.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 2 | $3.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 13 | $33.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 木托盘 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-04 | 木托盘 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 针叶木细木工板 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $144 |
| 2024-06-14 | 针叶木细木工板 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $13 |
| 2024-06-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $438 |
| 2024-06-14 | 针叶木细木工板 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $108 |
| 2024-06-14 | 木托盘 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $610 |
| 2024-06-14 | 针叶木细木工板 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $155 |
| 2024-05-30 | 木托盘 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-05-29 | 针叶木细木工板 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $434 |
| 2024-05-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $598 |