Trung Anh Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TRUNG ANH
77
进口笔数
0
出口笔数
$678.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109783366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTX52RJ |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Đội 2, Tổ Dân Phố 2, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2, Tổ Dân Phố 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84936498188 |
| 邮箱 | trunganh.dienlanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $678.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talos Technology Corp. | 中国 | 15 | $315.8K | 阀门龙头、其他制冷设备 |
| Shengzhou Chenda Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.4K | 制冷设备零件、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Lionball Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 11 | $42.1K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Jinfenghe Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.1K | 制冷压缩机 |
| China Zhejiang International Economic & Technical Cooperation Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.7K | 其他玻璃制品、无框玻璃镜 |
| Shenzhen Aisikao Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.1K | 其他塑料制品、PVC单丝棒材 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Foshan Runtian New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢焊管 |
| YUHUAN MEILANKE VALVE CO.,LTD | 中国 | 2 | $14.1K | 其他离心泵 |
| XUZHOU OHM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $11.7K | 自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 制冷设备零件 | China Zhejiang International Economic & Technical Cooperation Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-22 | 制冷设备零件 | China Zhejiang International Economic & Technical Cooperation Co., Ltd. | 中国 | $949 |
| 2026-07-22 | 制冷设备零件 | China Zhejiang International Economic & Technical Cooperation Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-22 | 制冷设备零件 | China Zhejiang International Economic & Technical Cooperation Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-22 | 制冷设备零件 | China Zhejiang International Economic & Technical Cooperation Co., Ltd. | 中国 | $949 |
| 2026-07-14 | 自动控制仪器 | Foshan Tongbao Huayu Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-09 | 其他离心泵 | YUHUAN MEILANKE VALVE CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-01 | 制冷设备零件 | Ningbo DND Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-01 | 制冷设备零件 | Ningbo DND Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-01 | 制冷设备零件 | Ningbo DND Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |