Lotus Project Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料人造花
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lotus Project
11
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310707991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94B5EKA |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | 108/69C Trần Quang Diệu, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LOTUS PROJECT |
| 企业英文名称 | LOTUS PROJECT COMMERCIAL PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/69C Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02866813756 |
| 传真 | 02866813756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $8.5K |
| 中国 | 3 | $2.5K |
| 泰国 | 1 | $184 |
| 德国 | 1 | $149 |
| 中国香港 | 2 | $124 |
| 意大利 | 1 | $81 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inprodec Associates (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.4K | 其他木家具、加工大理石制品 |
| SSI Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 皮革箱包容器、男式毛呢大衣 |
| Shanghai Fengxia Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 静止变流器、电力控制板 |
| C/O CHATCHAWAN PATTANAPAISIT | 泰国 | 1 | $184 | 贱金属装饰品 |
| Kuehne + Nagel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $167 | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Profoto Digital Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $146 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| CIRCLE SQUARE LTD | 中国香港 | 2 | $124 | 其他印刷图片、塑料人造花 |
| Londonart S.r.l. | 意大利 | 1 | $81 | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| Circle Square Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 贱金属装饰品 | C/O CHATCHAWAN PATTANAPAISIT | 泰国 | $8 |
| 2026-03-12 | 贱金属装饰品 | C/O CHATCHAWAN PATTANAPAISIT | 泰国 | $8 |
| 2026-03-12 | 贱金属装饰品 | C/O CHATCHAWAN PATTANAPAISIT | 泰国 | $20 |
| 2026-03-12 | 贱金属装饰品 | C/O CHATCHAWAN PATTANAPAISIT | 泰国 | $147 |
| 2024-12-06 | 非办公金属家具 | SSI CO LTD | 中国 | $737 |
| 2024-12-06 | 非办公金属家具 | SSI CO LTD | 中国 | $737 |
| 2024-12-06 | 非办公金属家具 | SSI CO LTD | 中国 | $737 |
| 2024-10-28 | 其他木家具 | SHANGHAI FENGXIA HARDWARE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-09-16 | 其他印刷图片 | CIRCLE SQUARE LTD | 中国香港 | $4 |
| 2024-09-16 | 其他印刷图片 | CIRCLE SQUARE LTD | 中国香港 | $6 |