Thanh Phat Manufacturing Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT THàNH PHáT
76
进口笔数
0
出口笔数
$14.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801239807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHV0XHJ |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp 7, Xã Lộc Hòa, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp 7, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0988028999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 76 | $14.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 51 | $10.20M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 14 | $3.33M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.38M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $145.8K |
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $246.0K |
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $145.8K |
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $132.9K |
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $132.9K |
| 2026-04-08 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $246.0K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $113.3K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $145.2K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $219.4K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $113.3K |