NINH UY VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Nam Ninh Uy
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107465336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA5BU0D |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 297 đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NINH UY |
| 企业英文名称 | NINH UY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 297 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02462610368 |
| 邮箱 | nguyenthiloan.gvnb@gmai.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 塑料卷轴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-01-06 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-06 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-06 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |