Tien Hue Import Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tiến Huệ
48
进口笔数
26
出口笔数
$3.81M
进口金额
$850.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-09-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312038182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71VP4UY |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | 19/9D Ấp Mỹ Hoà 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN HUỆ |
| 企业英文名称 | TIEN HUE IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/9D Ấp Mỹ Hoà 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84862678344 |
| 邮箱 | tienhueco@gmail.com |
| 传真 | +84862678209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 46 | $3.80M |
| 中国 | 1 | $7.5K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $816.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $24.0K |
| 新加坡 | 6 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLMAX Geosynthetics | 科特迪瓦 | 46 | $3.80M | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Hebei Mingmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Geopoly Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.3K | 焊接机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $325.4K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| Cassava Dragon Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $251.6K | 食品加工机械、PP/PE编织袋 |
| Factory Processing Cassava Khuonmixay Khongsedon Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $159.2K | 静止变流器、铜绕组线 |
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $80.6K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物硬管 |
| Chea Touch Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 非乙烯塑料袋、其他塑料管材 |
| Mei Le Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $10.1K | 咖啡基制品、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | HEBEI MINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-15 | 焊接机零件 | HEBEI MINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-15 | 非金属测试机 | HEBEI MINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 非金属测试机 | HEBEI MINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | HEBEI MINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-15 | 焊接机零件 | HEBEI MINGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-03-14 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $36.3K |
| 2026-03-09 | 乙烯聚合物棒材 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $36.0K |
| 2026-03-09 | 乙烯聚合物塑料 | SOLMAX Geosynthetics | 泰国 | $36.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 木制座椅 | MEI LE PTE LTD | 新加坡 | $747 |
| 2025-09-29 | 其他木家具 | MEI LE PTE LTD | 新加坡 | $438 |
| 2025-03-08 | 塑料地板 | CASSAVA DRAGON CO LTD | 老挝 | $33.4K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $87.9K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $69.1K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHUONMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2025-02-13 | 塑料地板 | CASSAVA DRAGON CO LTD | 老挝 | $18.2K |
| 2025-02-08 | 塑料地板 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $9.1K |
| 2025-01-15 | 塑料地板 | CASSAVA DRAGON CO LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2025-01-15 | 塑料地板 | LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | $13.7K |