Viet My Beverage & Food Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT VIệT - Mỹ
165
进口笔数
0
出口笔数
$8.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102653978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M28T4Y |
| 成立日期 | 2008-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 55, ngõ 670, đường Hà Huy Tập, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT VIỆT - MỸ |
| 企业英文名称 | VIET - MY BEVERAGE AND FOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 55, ngõ 670 đường Đình Xuyên, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842436983061 |
| 邮箱 | rose@abvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $8.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 105 | $4.57M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.28M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $881.8K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Creative Work Technology Ltd. | 中国 | 16 | $740.7K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.9K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Yingtan Jiamei Tin Plate Printing & Canning Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.3K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Sunrise Packaging (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Anhui Creative Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-28 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $293.8K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $293.8K |
| 2026-04-23 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $58.7K |
| 2026-04-23 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $58.7K |
| 2026-04-17 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-17 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6.8K |