Kenta Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KENTA VIệT NAM

156
进口笔数
5
出口笔数
$7.40M
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-13
最近出口
45
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $836.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $836.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.2K · 4 笔出口 $560 · 1 笔2024-04进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $750.5K · 10 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $309.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $210.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $302.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $254.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $836.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.2K · 4 笔出口 $560 · 1 笔2024-04进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $263.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $750.5K · 10 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $309.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $208.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $210.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $302.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $238.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $254.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $250.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $230.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900994001
企查查编码QVNC8T5U4W
成立日期2016-06-27
联系地址Số 632, Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KENTA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM KENTA TECHNICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 632, Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84961909992
邮箱contact@kentavietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760429铝合金型材
760820铝合金管
7605297mm以下铝合金丝
820810金属加工机刀
740829其他铜合金丝
848210滚珠轴承
721260包覆扁钢
846719非旋转气动手工具
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
7605297mm以下铝合金丝
845929非数控钻床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利26$2.76M
中国56$2.54M
法国15$983.8K
希腊6$452.9K
韩国18$202.1K
德国11$134.4K
马来西亚11$113.1K
奥地利2$79.8K
美国7$34.1K
日本1$32.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$17.5K
中国台湾1$560

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niche Fusina Rolled Products S.R.L.意大利15$2.27M铝合金板材、商业广告材料
All Aluminium Materials Co., Ltd.中国17$1.08M铝合金板材、铝合金管
SAFRA S.p.A.意大利15$981.9K7mm以下铝合金丝、其他铜合金丝
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国7$763.6K铝合金板材、铝合金板材
SL Metals Pte. Ltd.新加坡10$694.2K铝合金板材、铝合金板材
Eastern Steel Mfg. Co., Ltd.中国5$223.9K非不锈钢管件、其他钢铁结构体
Merrem & La Porte B.V.德国6$117.2K包覆扁钢、饮料过滤机
Shinwoo Precision Co., Ltd.韩国11$110.1K金属加工机刀、滚珠轴承
Ruishengchang (Jiangsu) Import & Export Co., Ltd.中国5$94.7K铝合金板材、铝合金型材
Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$85.4K包覆焊条、药芯焊丝

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W Corp. Oration Ltd.泰国4$17.5K7mm以下铝合金丝、不锈钢丝
SHAJENG HARDWARE CO LTD中国台湾1$560高速钢棒材、非数控钻床

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$801
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$387
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$230
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$792
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$280
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$801
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$238
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$868
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$280
2026-04-29不锈钢圆管EASTERN STEEL MFG CO LTD中国$792

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-137mm以下铝合金丝W CORP ORATION LTD泰国$3.2K
2024-07-047毫米以下铝丝W CORP ORATION LTD泰国$4.1K
2024-03-19非数控钻床SHAJENG HARDWARE CO LTD中国台湾$560
2023-06-267毫米以下铝丝W CORP ORATION LTD泰国$4.8K
2023-04-217毫米以下铝丝W CORP ORATION LTD泰国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Kenta Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →