Kenta Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KENTA VIệT NAM
156
进口笔数
5
出口笔数
$7.40M
进口金额
$18.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-13
最近出口
45
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900994001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8T5U4W |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Số 632, Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KENTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KENTA TECHNICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 632, Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84961909992 |
| 邮箱 | contact@kentavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 721260 | 包覆扁钢 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 845929 | 非数控钻床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $2.76M |
| 中国 | 56 | $2.54M |
| 法国 | 15 | $983.8K |
| 希腊 | 6 | $452.9K |
| 韩国 | 18 | $202.1K |
| 德国 | 11 | $134.4K |
| 马来西亚 | 11 | $113.1K |
| 奥地利 | 2 | $79.8K |
| 美国 | 7 | $34.1K |
| 日本 | 1 | $32.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $17.5K |
| 中国台湾 | 1 | $560 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niche Fusina Rolled Products S.R.L. | 意大利 | 15 | $2.27M | 铝合金板材、商业广告材料 |
| All Aluminium Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.08M | 铝合金板材、铝合金管 |
| SAFRA S.p.A. | 意大利 | 15 | $981.9K | 7mm以下铝合金丝、其他铜合金丝 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $763.6K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| SL Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $694.2K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Eastern Steel Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $223.9K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Merrem & La Porte B.V. | 德国 | 6 | $117.2K | 包覆扁钢、饮料过滤机 |
| Shinwoo Precision Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $110.1K | 金属加工机刀、滚珠轴承 |
| Ruishengchang (Jiangsu) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.7K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $85.4K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Corp. Oration Ltd. | 泰国 | 4 | $17.5K | 7mm以下铝合金丝、不锈钢丝 |
| SHAJENG HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $560 | 高速钢棒材、非数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $868 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | EASTERN STEEL MFG CO LTD | 中国 | $792 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 7mm以下铝合金丝 | W CORP ORATION LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2024-07-04 | 7毫米以下铝丝 | W CORP ORATION LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2024-03-19 | 非数控钻床 | SHAJENG HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | $560 |
| 2023-06-26 | 7毫米以下铝丝 | W CORP ORATION LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2023-04-21 | 7毫米以下铝丝 | W CORP ORATION LTD | 泰国 | $5.4K |