Hue Chi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Huệ Chi
294
进口笔数
1
出口笔数
$2.14M
进口金额
$932
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-06-07
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307712254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN114K012 |
| 成立日期 | 2009-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 17, Đường Einstein, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI |
| 企业英文名称 | HUE CHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, Đường Einstein, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837228698 |
| 邮箱 | info@huechi.vn |
| 传真 | 02837225859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $1.58M |
| 英国 | 25 | $243.7K |
| 土耳其 | 18 | $171.7K |
| 印度 | 24 | $104.7K |
| 中国台湾 | 5 | $12.6K |
| 德国 | 2 | $9.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $7.3K |
| 意大利 | 4 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
| 西班牙 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $932 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Reborn Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 20 | $317.5K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| WELFARE MEDICAL LIMITED | 英国 | 24 | $243.5K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Anntom Medica Ltd. | 中国 | 25 | $203.4K | 医用导管、注射器 |
| Sinolinks Medical Innovation, Inc. | 中国 | 23 | $161.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Matek Medikal Aygitlar Teknik Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 15 | $145.1K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
| Shaili Endoscopy | 印度 | 23 | $104.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shunmei Medical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $95.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Tianck Medical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Hangzhou Fushan Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $46.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Orantech Inc. | 中国 | 16 | $43.0K | 带接头绝缘电线、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $932 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SINOLINKS MEDICAL INNOVATION, INC. | 中国 | $885 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SINOLINKS MEDICAL INNOVATION, INC. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SINOLINKS MEDICAL INNOVATION, INC. | 中国 | $885 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | SINOLINKS MEDICAL INNOVATION, INC. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $13 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $945 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $19 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $945 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $13 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | DIMEDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $19 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 塑料封口件 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $932 |