British Council (Vietnam) LLC

越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRITISH COUNCIL (VIệT NAM) - CHI NHáNH TP.HCM.

462
进口笔数
0
出口笔数
$30.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $676 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $875 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $690 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $765 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $244 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $868 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $582 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $667 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $777 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $898 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $781 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $737 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $212 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $629 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $374 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $417 · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $676 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $875 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $690 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $765 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $244 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $868 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $582 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $667 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $777 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $898 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $781 · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $737 · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $212 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $629 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $143 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $374 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $279 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $152 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $417 · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107581903-001
企查查编码QVNA1VJU6S
成立日期2017-11-15
联系地址285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRITISH COUNCIL (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH TP.HCM.
企业英文名称BRITISH COUNCIL (VIETNAM) LLC - HCMC BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ, Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话02838232862
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
852349已录制光碟
490110单张印刷品
491110商业广告材料
852380其他媒体
481710纸信封
482110印刷标签
481730纸制文具套装
852351固态存储设备
490900明信片贺卡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国459$30.0K
泰国1$45
新加坡1$37
匈牙利1$8

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambridge University Press And Assessment英国452$29.6K单张印刷品、其他印刷品
Cambridge University Press & Assessment英国5$315其他印刷品、已录制光碟
Dragon Courier Co., Ltd.泰国1$45男式纺织西服、其他活植物
Ministry of Education新加坡1$37其他印刷品、其他印刷品
Cambridge University Press & Assessment英国2$35已录制光碟、其他印刷品
Citibank Europe plc英国1$8固态存储设备、智能卡

近期贸易明细

进口(共 462)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$0
2026-04-29其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$0
2026-04-29其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$2
2026-04-29其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$2
2026-04-28其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$150
2026-04-28其他纸制文具Cambridge University Press And Assessment英国$0
2026-04-28纸信封Cambridge University Press And Assessment英国$10
2026-04-28纸信封Cambridge University Press And Assessment英国$10
2026-04-28其他印刷品Cambridge University Press And Assessment英国$150
2026-04-28其他纸制文具Cambridge University Press And Assessment英国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

British Council (Vietnam) LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →