British Council (Vietnam) LLC
越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRITISH COUNCIL (VIệT NAM) - CHI NHáNH TP.HCM.
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
462
进口笔数
0
出口笔数
$30.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107581903-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1VJU6S |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRITISH COUNCIL (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH TP.HCM. |
| 企业英文名称 | BRITISH COUNCIL (VIETNAM) LLC - HCMC BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ, Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02838232862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 459 | $30.0K |
| 泰国 | 1 | $45 |
| 新加坡 | 1 | $37 |
| 匈牙利 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 452 | $29.6K | 单张印刷品、其他印刷品 |
| Cambridge University Press & Assessment | 英国 | 5 | $315 | 其他印刷品、已录制光碟 |
| Dragon Courier Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $45 | 男式纺织西服、其他活植物 |
| Ministry of Education | 新加坡 | 1 | $37 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Cambridge University Press & Assessment | 英国 | 2 | $35 | 已录制光碟、其他印刷品 |
| Citibank Europe plc | 英国 | 1 | $8 | 固态存储设备、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-28 | 纸信封 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他纸制文具 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |