Thuan Thien Trading and Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI THUậN THIêN
125
进口笔数
196
出口笔数
$4.60M
进口金额
$2.71M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301469525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2TB9N2 |
| 成立日期 | 1998-04-23 |
| 联系地址 | B7/II, Đường 2A, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B7/II, Đường 2A Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837650571 |
| 邮箱 | thuanthien@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842837650570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $2.12M |
| 中国 | 16 | $1.13M |
| 泰国 | 27 | $490.1K |
| 新加坡 | 9 | $300.3K |
| 中国台湾 | 18 | $298.2K |
| 比利时 | 8 | $182.4K |
| 美国 | 2 | $45.6K |
| 德国 | 10 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 163 | $1.76M |
| 缅甸 | 7 | $520.9K |
| 柬埔寨 | 12 | $216.5K |
| 泰国 | 1 | $112.9K |
| 越南 | 13 | $95.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $2.61M | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| Woolley Automatic Machinery Ltd. | 中国 | 11 | $1.07M | 8477机器零件、非注塑模具 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $280.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $176.2K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| BONMART ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 13 | $77.0K | 8477机器零件、机械零件 |
| Guangzhou Lushan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.0K | 其他乙烯聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Avient Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $58.0K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Ink Systems Co., Ltd. | 德国 | 8 | $19.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Katani Co., Ltd. | 日本 | 10 | $17.6K | 油漆颜料、乙烯聚合物塑料 |
| UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $8.7K | 紫外线红外线灯、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 162 | $1.76M | 洗发剂、其他护发品 |
| Rohto Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $332.3K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Rohto-Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $188.6K | 其他零售药品、皮肤清洁剂 |
| Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $152.6K | 其他塑料片材、唇部化妆品 |
| Green8 Myanmar Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $112.9K | 其他塑料包装制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 13 | $95.8K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $63.9K | 其他零售药品、皮肤清洁剂 |
| Medicos Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $65.0K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $65.0K |
| 2026-04-19 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $49.2K |
| 2026-04-19 | 轻质乙烯共聚物 | MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $49.2K |
| 2026-04-16 | 油漆颜料 | Katani Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 油漆颜料 | Katani Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 计量计数器 | BONMART ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $975 |
| 2026-04-15 | 计量计数器 | BONMART ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 计量计数器 | BONMART ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $975 |
| 2026-04-15 | 计量计数器 | BONMART ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |