Thuan Thien Trading and Production Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI THUậN THIêN

131
进口笔数
225
出口笔数
$4.81M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
16
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $103.3K · 2 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $78.4K · 6 笔2023-11进口 $152.3K · 3 笔出口 $58.4K · 6 笔2023-12进口 $189.9K · 5 笔出口 $61.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-03进口 $133.6K · 3 笔出口 $75.6K · 6 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-06进口 $85.3K · 2 笔出口 $85.9K · 5 笔2024-07进口 $184.3K · 5 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $261.5K · 5 笔出口 $187.9K · 7 笔2024-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-11进口 $71.8K · 3 笔出口 $68.5K · 7 笔2024-12进口 $70.5K · 2 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-01进口 $199.4K · 5 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-02进口 $61.1K · 5 笔出口 $45.8K · 4 笔2025-03进口 $647.4K · 3 笔出口 $40.7K · 4 笔2025-04进口 $39.1K · 4 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-05进口 $135.2K · 3 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-06进口 $75.3K · 4 笔出口 $93.5K · 8 笔2025-07进口 $131.9K · 2 笔出口 $157.6K · 6 笔2025-08进口 $144.6K · 4 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-09进口 $183.2K · 6 笔出口 $169.5K · 8 笔2025-10进口 $23.6K · 3 笔出口 $79.0K · 5 笔2025-11进口 $62.5K · 3 笔出口 $77.4K · 7 笔2025-12进口 $355.0K · 7 笔出口 $78.0K · 6 笔2026-01进口 $124.3K · 2 笔出口 $194.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2026-03进口 $202.4K · 7 笔出口 $63.9K · 6 笔2026-04进口 $260.5K · 6 笔出口 $47.9K · 5 笔2026-05进口 $174.8K · 4 笔出口 $53.4K · 5 笔2026-06进口 $32.5K · 2 笔出口 $98.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $103.3K · 2 笔2023-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $78.4K · 6 笔2023-11进口 $152.3K · 3 笔出口 $58.4K · 6 笔2023-12进口 $189.9K · 5 笔出口 $61.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-03进口 $133.6K · 3 笔出口 $75.6K · 6 笔2024-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-05进口 $50.9K · 2 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-06进口 $85.3K · 2 笔出口 $85.9K · 5 笔2024-07进口 $184.3K · 5 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-08进口 $261.5K · 5 笔出口 $187.9K · 7 笔2024-09进口 $62.5K · 1 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-10进口 $25.3K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-11进口 $71.8K · 3 笔出口 $68.5K · 7 笔2024-12进口 $70.5K · 2 笔出口 $53.0K · 5 笔2025-01进口 $199.4K · 5 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-02进口 $61.1K · 5 笔出口 $45.8K · 4 笔2025-03进口 $647.4K · 3 笔出口 $40.7K · 4 笔2025-04进口 $39.1K · 4 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-05进口 $135.2K · 3 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-06进口 $75.3K · 4 笔出口 $93.5K · 8 笔2025-07进口 $131.9K · 2 笔出口 $157.6K · 6 笔2025-08进口 $144.6K · 4 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-09进口 $183.2K · 6 笔出口 $169.5K · 8 笔2025-10进口 $23.6K · 3 笔出口 $79.0K · 5 笔2025-11进口 $62.5K · 3 笔出口 $77.4K · 7 笔2025-12进口 $355.0K · 7 笔出口 $78.0K · 6 笔2026-01进口 $124.3K · 2 笔出口 $194.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 5 笔2026-03进口 $202.4K · 7 笔出口 $63.9K · 6 笔2026-04进口 $260.5K · 6 笔出口 $47.9K · 5 笔2026-05进口 $174.8K · 4 笔出口 $53.4K · 5 笔2026-06进口 $32.5K · 2 笔出口 $98.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0301469525
企查查编码QVNC2TB9N2
成立日期1998-04-23
联系地址B7/II, Đường 2A, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN THIÊN
企业英文名称THUAN THIEN TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B7/II, Đường 2A Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837650571
邮箱thuanthien@hcm.vnn.vn
传真+842837650570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
321210油漆颜料
390591其他乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
8477908477机器零件
320611二氧化钛颜料
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
848079非注塑模具
847710注塑机

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$2.27M
中国17$1.13M
泰国28$520.8K
新加坡10$333.4K
中国台湾18$298.2K
比利时8$182.4K
美国2$45.6K
德国10$26.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本174$1.85M
缅甸8$568.1K
柬埔寨13$231.7K
越南29$226.0K
泰国1$112.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡45$2.75M苯酚及盐、无环丙酮
Woolley Automatic Machinery Ltd.中国12$1.07M非注塑模具、8477机器零件
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国11$280.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡7$209.4K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Bonmart Enterprise Corp.中国台湾13$77.0K8477机器零件、机械零件
Guangzhou Lushan New Materials Co., Ltd.中国3$58.0K其他乙烯聚合物、聚合物胶粘剂
Avient Colorants Singapore Pte. Ltd.新加坡8$58.0K其他着色制剂、染料颜料
Katani Co., Ltd.日本12$20.8K油漆颜料、乙烯聚合物塑料
Ink Systems Co., Ltd.德国8$19.5K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$8.7K紫外线红外线灯、电力控制板

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmobeauty Co., Ltd.俄罗斯173$1.85M其他护发品、洗发剂
Rohto Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd.缅甸4$332.3K皮肤清洁剂、其他护肤品
Rohto-Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd.缅甸4$235.8K其他零售药品、皮肤清洁剂
Vina Cosmo Co., Ltd.越南29$226.0K塑料容器、其他纸制品
Rohto Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨8$152.6K其他塑料片材、其他护肤品
Green8 Myanmar Co., Ltd.泰国1$112.9K其他塑料包装制品
Rohto-Mentholatum (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨5$79.1K塑料容器、其他塑料包装制品
Medicos Co., Ltd.日本1$200其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19油漆颜料Katani Co., Ltd.日本$468
2026-06-19油漆颜料Katani Co., Ltd.日本$468
2026-06-19油漆颜料Katani Co., Ltd.日本$775
2026-06-01聚丙烯聚合物Basell Asia Pacific Ltd.泰国$30.8K
2026-05-21轻质乙烯共聚物Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.日本$140.0K
2026-05-21油漆颜料Katani Co., Ltd.日本$1.6K
2026-05-148477机器零件Woolley Automatic Machinery Ltd.中国$10
2026-05-148477机器零件Woolley Automatic Machinery Ltd.中国$106
2026-05-07轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡$33.2K
2026-04-22轻质乙烯共聚物Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.日本$65.0K

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$3.0K
2026-06-27其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd.缅甸$23.3K
2026-06-27其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Myanmar) Co., Ltd.缅甸$23.9K
2026-06-19其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$4.8K
2026-06-18其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-18其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$8.5K
2026-06-18其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$1.9K
2026-06-18其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-18其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-18其他塑料包装制品Cosmobeauty Co., Ltd.日本$5.0K

相关企业 · 同类产品

Thuan Thien Trading and Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →