Novas EZ Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,186 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NOVAS EZ VIệT NAM

2,186
进口笔数
967
出口笔数
$443.13M
进口金额
$471.55M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
34
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.37M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.10M · 21 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $18.47M · 86 笔出口 $27.32M · 36 笔2023-11进口 $7.30M · 53 笔出口 $20.51M · 29 笔2023-12进口 $9.26M · 43 笔出口 $16.17M · 20 笔2024-01进口 $6.17M · 51 笔出口 $16.20M · 21 笔2024-02进口 $5.62M · 16 笔出口 $15.69M · 23 笔2024-03进口 $15.44M · 67 笔出口 $19.81M · 36 笔2024-04进口 $6.75M · 45 笔出口 $14.86M · 24 笔2024-05进口 $18.77M · 60 笔出口 $12.85M · 26 笔2024-06进口 $3.49M · 17 笔出口 $7.19M · 13 笔2024-07进口 $4.65M · 37 笔出口 $704.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.40M · 48 笔出口 $14.56M · 28 笔2024-10进口 $9.21M · 47 笔出口 $15.31M · 28 笔2024-11进口 $12.50M · 72 笔出口 $6.98M · 22 笔2024-12进口 $10.68M · 73 笔出口 $9.85M · 18 笔2025-01进口 $1.14M · 24 笔出口 $9.52M · 19 笔2025-02进口 $17.00M · 84 笔出口 $10.63M · 21 笔2025-03进口 $17.21M · 67 笔出口 $11.80M · 28 笔2025-04进口 $12.85M · 66 笔出口 $10.33M · 26 笔2025-05进口 $9.22M · 52 笔出口 $7.69M · 24 笔2025-06进口 $9.71M · 62 笔出口 $7.05M · 20 笔2025-07进口 $5.68M · 38 笔出口 $9.41M · 23 笔2025-08进口 $13.14M · 74 笔出口 $9.18M · 23 笔2025-09进口 $7.64M · 52 笔出口 $11.11M · 24 笔2025-10进口 $12.68M · 83 笔出口 $11.50M · 32 笔2025-11进口 $20.07M · 40 笔出口 $11.63M · 27 笔2025-12进口 $22.78M · 75 笔出口 $31.37M · 57 笔2026-01进口 $11.72M · 70 笔出口 $11.72M · 21 笔2026-02进口 $9.34M · 50 笔出口 $8.21M · 16 笔2026-03进口 $9.80M · 66 笔出口 $11.80M · 23 笔2026-04进口 $21.33M · 64 笔出口 $9.26M · 22 笔2026-05进口 $11.93M · 66 笔出口 $10.49M · 21 笔2026-06进口 $15.44M · 69 笔出口 $11.76M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.10M · 21 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-10进口 $18.47M · 86 笔出口 $27.32M · 36 笔2023-11进口 $7.30M · 53 笔出口 $20.51M · 29 笔2023-12进口 $9.26M · 43 笔出口 $16.17M · 20 笔2024-01进口 $6.17M · 51 笔出口 $16.20M · 21 笔2024-02进口 $5.62M · 16 笔出口 $15.69M · 23 笔2024-03进口 $15.44M · 67 笔出口 $19.81M · 36 笔2024-04进口 $6.75M · 45 笔出口 $14.86M · 24 笔2024-05进口 $18.77M · 60 笔出口 $12.85M · 26 笔2024-06进口 $3.49M · 17 笔出口 $7.19M · 13 笔2024-07进口 $4.65M · 37 笔出口 $704.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.40M · 48 笔出口 $14.56M · 28 笔2024-10进口 $9.21M · 47 笔出口 $15.31M · 28 笔2024-11进口 $12.50M · 72 笔出口 $6.98M · 22 笔2024-12进口 $10.68M · 73 笔出口 $9.85M · 18 笔2025-01进口 $1.14M · 24 笔出口 $9.52M · 19 笔2025-02进口 $17.00M · 84 笔出口 $10.63M · 21 笔2025-03进口 $17.21M · 67 笔出口 $11.80M · 28 笔2025-04进口 $12.85M · 66 笔出口 $10.33M · 26 笔2025-05进口 $9.22M · 52 笔出口 $7.69M · 24 笔2025-06进口 $9.71M · 62 笔出口 $7.05M · 20 笔2025-07进口 $5.68M · 38 笔出口 $9.41M · 23 笔2025-08进口 $13.14M · 74 笔出口 $9.18M · 23 笔2025-09进口 $7.64M · 52 笔出口 $11.11M · 24 笔2025-10进口 $12.68M · 83 笔出口 $11.50M · 32 笔2025-11进口 $20.07M · 40 笔出口 $11.63M · 27 笔2025-12进口 $22.78M · 75 笔出口 $31.37M · 57 笔2026-01进口 $11.72M · 70 笔出口 $11.72M · 21 笔2026-02进口 $9.34M · 50 笔出口 $8.21M · 16 笔2026-03进口 $9.80M · 66 笔出口 $11.80M · 23 笔2026-04进口 $21.33M · 64 笔出口 $9.26M · 22 笔2026-05进口 $11.93M · 66 笔出口 $10.49M · 21 笔2026-06进口 $15.44M · 69 笔出口 $11.76M · 23 笔

工商档案

企业注册号0315180518
企查查编码QVN33DG9CV
成立日期2018-07-23
联系地址Nhà xưởng T-2.3, Lô I-15, đường D12, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOVAS EZ VIỆT NAM
企业英文名称NOVAS EZ VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-4, đường chính số 1, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1-CONAC, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84964063331
邮箱ngocthanh@novasez.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本336.9236亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
852990通信设备零件
853224多层陶瓷电容
854231处理器及控制器
853690其他电路开关装置
854233集成电路放大器
850450其他电感器
853400印刷电路
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
852871电视接收装置
85332120W以下固定电阻器
854239其他电子IC
853400印刷电路
854231处理器及控制器
853690其他电路开关装置
853224多层陶瓷电容
854232存储器芯片
854110非LED二极管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,780$153.83M
中国台湾1,873$137.39M
中国1,934$55.68M
泰国785$37.78M
越南701$27.08M
新加坡676$12.75M
中国香港1,124$7.80M
美国326$5.76M
菲律宾679$2.48M
开曼群岛219$1.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南964$471.55M
韩国2$498
印度1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国1,412$119.11M多层陶瓷电容、其他电子IC
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX中国台湾1,536$108.14M20W以下固定电阻器、其他电子IC
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南941$106.51M彩色电视接收机、通信设备零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,573$47.18M带接头绝缘电线、LED发光二极管
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.泰国643$32.87M静止变流器、印刷电路
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.新加坡529$11.02M多层陶瓷电容、其他电子IC
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX中国香港917$6.99M其他电子IC、多层陶瓷电容
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.美国253$2.33M其他电子IC、静止变流器
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.菲律宾562$2.11M其他电子IC、多层陶瓷电容
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.日本295$188.2K其他电子IC、可变电阻器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南859$420.03M通信设备零件、带接头绝缘电线
SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南105$51.52M瓦楞纸箱、其他纸制品
Tranit Co., Ltd.韩国2$498电器装置零件、塑料绝缘配件
SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED印度1$14通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 2,186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30焊接用焊剂CONG TY TNHH NOVAS EZ VIET NAM韩国$3
2026-06-30焊接用焊剂CONG TY TNHH NOVAS EZ VIET NAM韩国$2
2026-06-30焊接用焊剂CONG TY TNHH NOVAS EZ VIET NAM韩国$2.0K
2026-06-30焊接用焊剂CONG TY TNHH NOVAS EZ VIET NAM韩国$1
2026-06-26非LED二极管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$620
2026-06-2620W以下固定电阻器Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国台湾$10
2026-06-2620W以下固定电阻器Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$6
2026-06-26非LED二极管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$89
2026-06-26其他电路开关装置Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-26非LED二极管Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国香港$126

出口(共 967)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$2.3K
2026-06-30电视接收装置SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$246
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$690
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$40
2026-06-30电视接收装置SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$3.2K
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$885
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$6.4K
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$113.4K
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$144
2026-06-30通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO. , LTD (MST: 0313055543)越南$493

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Novas EZ Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →