Phu Quy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Quý

0
进口笔数
847
出口笔数
$0
进口金额
$56.88M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $442.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $780.8K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $740.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $442.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $525.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 23 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $780.8K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $740.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 14 笔

工商档案

企业注册号3500661010
企查查编码QVN65AXNY3
成立日期2004-06-16
联系地址Số 97 Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ QUÝ
企业英文名称PHU QUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 97 Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 10301 - Chế biến và đóng hộp rau quả 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02542470229
传真02543623443
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030382冷冻鳐鱼魟鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国818$54.83M
越南16$1.14M

贸易伙伴

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seawith Co., Ltd.韩国157$8.85M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Cheong Yeon Co., Ltd.韩国65$5.51M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Da Hye Trading Co., Ltd.韩国46$4.70M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Chambada Seafood Association韩国47$2.68M冷冻章鱼、冷冻虾
H & Wholefoods Co., Ltd.韩国46$2.65M冷冻虾、冷冻章鱼
Pukyong Trading Co., Ltd.韩国32$2.07M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Sunbu Trading Co., Ltd.韩国35$1.93M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Mansun Fisheries Union Corp韩国22$1.79M冷冻虾、冷冻章鱼
C&M International Co., Ltd.中国35$1.71M棉针织服装、化纤针织服装
G.S. Corp Oration印度18$908.5K冷冻虾、冷冻章鱼

近期贸易明细

出口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冻墨鱼鱿鱼Dongmin Trading Co., Ltd.—$50.2K
2026-06-30冷冻章鱼H & Wholefoods Co., Ltd.韩国$62.4K
2026-06-30冷冻章鱼H & Wholefoods Co., Ltd.韩国$28.5K
2026-06-27冷冻章鱼G.S. Corp Oration韩国$63.8K
2026-06-24冷冻章鱼Seawith Co., Ltd.韩国$38.3K
2026-06-24冷冻章鱼Seawith Co., Ltd.韩国$29.4K
2026-06-24冻墨鱼鱿鱼Seawith Co., Ltd.韩国$7.2K
2026-06-20冷冻章鱼Cheong Yeon Co., Ltd.韩国$18.5K
2026-06-20冷冻章鱼Cheong Yeon Co., Ltd.韩国$62.6K
2026-06-20冷冻章鱼Cheong Yeon Co., Ltd.韩国$13.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Quy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →