Phu Quy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Quý
0
进口笔数
847
出口笔数
$0
进口金额
$56.88M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500661010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65AXNY3 |
| 成立日期 | 2004-06-16 |
| 联系地址 | Số 97 Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | PHU QUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97 Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 10301 - Chế biến và đóng hộp rau quả 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02542470229 |
| 传真 | 02543623443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 818 | $54.83M |
| 越南 | 16 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seawith Co., Ltd. | 韩国 | 157 | $8.85M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $5.51M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Da Hye Trading Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $4.70M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Chambada Seafood Association | 韩国 | 47 | $2.68M | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| H & Wholefoods Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $2.65M | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Pukyong Trading Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $2.07M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunbu Trading Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.93M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Mansun Fisheries Union Corp | 韩国 | 22 | $1.79M | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| C&M International Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.71M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| G.S. Corp Oration | 印度 | 18 | $908.5K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
近期贸易明细
出口(共 847)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | Dongmin Trading Co., Ltd. | — | $50.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻章鱼 | H & Wholefoods Co., Ltd. | 韩国 | $62.4K |
| 2026-06-30 | 冷冻章鱼 | H & Wholefoods Co., Ltd. | 韩国 | $28.5K |
| 2026-06-27 | 冷冻章鱼 | G.S. Corp Oration | 韩国 | $63.8K |
| 2026-06-24 | 冷冻章鱼 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $38.3K |
| 2026-06-24 | 冷冻章鱼 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $29.4K |
| 2026-06-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-06-20 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $18.5K |
| 2026-06-20 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $62.6K |
| 2026-06-20 | 冷冻章鱼 | Cheong Yeon Co., Ltd. | 韩国 | $13.7K |