Top Glove Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 914 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOP GLOVE VIệT NAM

249
进口笔数
914
出口笔数
$24.20M
进口金额
$23.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-16
最近出口
66
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.68M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $72.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 5 笔2024-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $359.8K · 16 笔2024-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $341.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2024-06进口 $154.8K · 3 笔出口 $211.7K · 7 笔2024-07进口 $565.2K · 10 笔出口 $175.1K · 2 笔2024-08进口 $418.0K · 6 笔出口 $307.3K · 11 笔2024-09进口 $194.8K · 4 笔出口 $502.9K · 21 笔2024-10进口 $376.3K · 8 笔出口 $271.9K · 14 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $703.9K · 31 笔2024-12进口 $368.7K · 8 笔出口 $394.2K · 17 笔2025-01进口 $289.7K · 5 笔出口 $428.3K · 19 笔2025-02进口 $5.68M · 8 笔出口 $469.1K · 16 笔2025-03进口 $809.4K · 17 笔出口 $537.0K · 16 笔2025-04进口 $318.8K · 9 笔出口 $335.6K · 16 笔2025-05进口 $3.43M · 23 笔出口 $1.09M · 34 笔2025-06进口 $834.2K · 13 笔出口 $1.24M · 36 笔2025-07进口 $655.2K · 13 笔出口 $1.80M · 59 笔2025-08进口 $883.6K · 9 笔出口 $1.63M · 59 笔2025-09进口 $798.1K · 11 笔出口 $1.27M · 47 笔2025-10进口 $676.7K · 6 笔出口 $1.54M · 56 笔2025-11进口 $1.19M · 19 笔出口 $1.55M · 58 笔2025-12进口 $2.10M · 17 笔出口 $1.51M · 61 笔2026-01进口 $686.8K · 12 笔出口 $1.13M · 47 笔2026-02进口 $594.6K · 5 笔出口 $670.3K · 33 笔2026-03进口 $113.8K · 6 笔出口 $732.9K · 39 笔2026-04进口 $894.0K · 7 笔出口 $991.4K · 41 笔2026-05进口 $819.9K · 9 笔出口 $609.0K · 22 笔2026-06进口 $921.3K · 17 笔出口 $1.53M · 54 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $72.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 5 笔2024-01进口 $23.5K · 1 笔出口 $359.8K · 16 笔2024-02进口 $84.0K · 1 笔出口 $341.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2024-06进口 $154.8K · 3 笔出口 $211.7K · 7 笔2024-07进口 $565.2K · 10 笔出口 $175.1K · 2 笔2024-08进口 $418.0K · 6 笔出口 $307.3K · 11 笔2024-09进口 $194.8K · 4 笔出口 $502.9K · 21 笔2024-10进口 $376.3K · 8 笔出口 $271.9K · 14 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $703.9K · 31 笔2024-12进口 $368.7K · 8 笔出口 $394.2K · 17 笔2025-01进口 $289.7K · 5 笔出口 $428.3K · 19 笔2025-02进口 $5.68M · 8 笔出口 $469.1K · 16 笔2025-03进口 $809.4K · 17 笔出口 $537.0K · 16 笔2025-04进口 $318.8K · 9 笔出口 $335.6K · 16 笔2025-05进口 $3.43M · 23 笔出口 $1.09M · 34 笔2025-06进口 $834.2K · 13 笔出口 $1.24M · 36 笔2025-07进口 $655.2K · 13 笔出口 $1.80M · 59 笔2025-08进口 $883.6K · 9 笔出口 $1.63M · 59 笔2025-09进口 $798.1K · 11 笔出口 $1.27M · 47 笔2025-10进口 $676.7K · 6 笔出口 $1.54M · 56 笔2025-11进口 $1.19M · 19 笔出口 $1.55M · 58 笔2025-12进口 $2.10M · 17 笔出口 $1.51M · 61 笔2026-01进口 $686.8K · 12 笔出口 $1.13M · 47 笔2026-02进口 $594.6K · 5 笔出口 $670.3K · 33 笔2026-03进口 $113.8K · 6 笔出口 $732.9K · 39 笔2026-04进口 $894.0K · 7 笔出口 $991.4K · 41 笔2026-05进口 $819.9K · 9 笔出口 $609.0K · 22 笔2026-06进口 $921.3K · 17 笔出口 $1.53M · 54 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3702730806
企查查编码QVNH504NCP
成立日期2018-12-19
联系地址Lô A_8B_CN, Đường N3, Khu Công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP GLOVE VIỆT NAM
企业英文名称TOP GLOVE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_8B_CN, Đường N3, Khu Công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743803725
邮箱tgvpc@topglove.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.0929万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
291739其他芳香多元酸
320990水性聚合物涂料
271019非轻质石油
381220复合增塑剂
732690其他钢铁制品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
350510改性淀粉
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
401519非医用橡胶手套
291739其他芳香多元酸
390410初级形态聚氯乙烯
381220复合增塑剂
271019非轻质石油
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
611610塑胶涂层手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚56$12.59M
中国144$8.31M
中国台湾27$1.58M
韩国18$1.35M
越南4$302.6K
美国1$22.6K
德国3$18.8K
法国7$14.7K
泰国3$9.0K
新加坡1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国692$17.36M
中国49$1.64M
加拿大35$1.31M
瑞典14$729.2K
英国13$358.1K
越南8$349.9K
菲律宾16$293.2K
波多黎各10$292.9K
俄罗斯8$218.0K
巴拿马10$181.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚25$3.56M其他烯烃聚合物、其他丙烯酸聚合物
Zhuhai Unicizers Industrial Co., Ltd.中国27$3.06M其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸
UPC Chemicals (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚8$1.37M芳香多元酸、芳香族多元羧酸
JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾13$1.23M初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷
ISU Specialty Chemical Co., Ltd.韩国11$963.3K非轻质石油、其他有机硫化合物
Taizhou Zhenhao Technology Co., Ltd.中国9$624.6K橡塑模具、不锈钢管配件
Hebei Research Engineering Equipment Co., Ltd.中国13$593.1K水性聚合物涂料、其他橡胶带
Shandong Onetwo Polymer Materials Co., Ltd.中国15$586.5K复合增塑剂、柠檬酸衍生物
Shandong Reebow Intelligent Equipment Co., Ltd.中国8$433.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Puyang Lexonss Polychem Co., Ltd.中国8$309.7K合成异戊二烯橡胶、水性聚合物涂料

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Limson Trading Inc.美国276$8.08M冷冻虾、塑料餐具
Blulabs LLC美国46$1.57M纸制餐具、塑料餐具
Handgards LLC美国43$1.43M聚乙烯袋、塑料衣着附件
TG Medical (USA), Inc.美国43$1.37M塑料衣着附件、非医用橡胶手套
REMCODA美国39$1.33M塑料衣着附件
Limson Canada Ltd.加拿大35$1.22M冷冻虾、冷冻鸡肉块
Tronex International Inc.美国36$1.14M医用橡胶手套、塑料衣着附件
BUNZL INTERNATIONALSERVICES INC美国30$1.02M塑料餐具、塑料家用制品
Guangzhou Great Glove Medical Co., Ltd.中国21$986.7K非医用橡胶手套、塑料衣着附件
Limson Inc.美国106$309.5K塑料餐具、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油SHANDONG MINGHANG NON WOVEN PRODUCTS CO. LTD中国$71.2K
2026-06-29油漆颜料SHANGHAI JENWELL CHEMICAL CO.,LTD.中国$2.2K
2026-06-29初级形态聚氯乙烯JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾$74.3K
2026-06-24初级形态聚氯乙烯SHANDONG HONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$75.7K
2026-06-24初级形态聚氯乙烯SHANDONG HONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$50.4K
2026-06-23油漆颜料SHANDONG HONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.8K
2026-06-22其他芳香多元酸SHANDONG HONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$57.0K
2026-06-19其他芳香多元酸Shandong Changxing Plastic Additives Co., Ltd.中国$27.5K
2026-06-19其他芳香多元酸Shandong Changxing Plastic Additives Co., Ltd.中国$28.2K
2026-06-19复合增塑剂SHANDONG HONGYU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$29.0K

出口(共 914)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-08-11塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-08-11塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-08-06塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-08-06塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-08-06塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-07-28塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-07-26塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-07-22塑料衣着附件Limson Inc.美国$0
2026-07-16塑料衣着附件Limson Inc.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Top Glove Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →