K & N VIETNAM MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí K&N VIệT NAM
7
进口笔数
4
出口笔数
$12.1K
进口金额
$37.5K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-08-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108130597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWF8F6B |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ K&N VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K&N VIETNAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0354296899 |
| 邮箱 | Knvietnam18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $25.9K |
| 越南 | 2 | $7.2K |
| 北马其顿 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $12.1K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gentherm Severna Makedonija Dooel Prilep | 奥地利 | 1 | $25.9K | 其他功能机器 |
| DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | 2 | $7.2K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| GENTHERM SEVERNA MAKEDONIJA DOOEL PRILEP | 北马其顿 | 1 | $4.5K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 传动轴及曲柄 | TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | $191 |
| 2025-07-10 | 其他铜制品 | TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-28 | 其他铜制品 | TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-21 | 其他铜制品 | TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-19 | 其他铜制品 | TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-25 | 其他铜制品 | TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-22 | 其他铜制品 | TIANJIN WEWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 非农用喷雾器具 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-21 | 非农用喷雾器具 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-11 | 其他功能机器 | GENTHERM SEVERNA MAKEDONIJA DOOEL PRILEP | 奥地利 | $25.9K |
| 2023-06-24 | 其他功能机器 | GENTHERM SEVERNA MAKEDONIJA DOOEL PRILEP | 北马其顿 | $4.5K |