BAC GIANG AGRICULTURE TECHNOLOGY MATERIALS JSC
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vật Tư Kỹ Thuật Nông Nghiệp Bắc Giang
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400290850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4KNJU8 |
| 成立日期 | 2003-02-10 |
| 联系地址 | Số 1, đường Lý Thái Tổ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẬT TƯ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường Lý Thái Tổ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,757.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | 9 | $802.3K | 稻谷、蔬菜种子 |
| XINYANGFENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $160.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| AUTTLER TRADE (H K) LTD | 中国 | 1 | $118.5K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $150.7K |
| 2025-12-15 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $147.6K |
| 2025-09-09 | 氮磷钾肥料 | XINYANGFENG AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160.5K |
| 2025-08-07 | 氮磷钾肥料 | AUTTLER TRADE (H K) LTD | 中国 | $118.5K |
| 2025-06-05 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $46.9K |
| 2025-03-16 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $92.9K |
| 2024-12-20 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $92.8K |
| 2024-11-25 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $46.6K |
| 2024-06-07 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-04-22 | 稻谷 | ZOEVE SEED CO., LTD | 中国 | $118.3K |