PLANIT VINA SERVICE TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ PLANIT VINA
- 邮箱132
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110419788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUW64YB |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PLANIT VINA |
| 企业英文名称 | PLANIT VINA SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH195, Khu đô thị Vista Lago Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0347387389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851650 | 微波炉 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.4K |
| 韩国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLANIT KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $31.9K | 其他电动家用器具、微波炉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他家用电动热器 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-08-16 | 家用咖啡茶壶 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-08-16 | 家用炊具 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-08-16 | 其他电动家用器具 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-08-16 | 家用咖啡茶壶 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $690 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | PLANIT KOREA CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-08-16 | 其他电动家用器具 | PLANIT KOREA CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-08-16 | 不锈钢家用制品 | PLANIT KOREA CO LTD | 韩国 | $0 |