Huy Dung Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Huy Dũng
2
进口笔数
0
出口笔数
$84.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104594213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GM3FXP |
| 成立日期 | 2010-04-18 |
| 联系地址 | Số 62 đường Thống Nhất, Làng Nghề Liên Hà, Xã Liên Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HUY DŨNG |
| 企业英文名称 | HUY DUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62 đường Thống Nhất, Làng Nghề Liên Hà, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842433733367 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $84.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Larn Saenpaseerth Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $50.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Larn Saenpaseerth Import | 老挝 | 1 | $33.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 6mm以上木材 | LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | $22.5K |
| 2023-10-25 | 6mm以上木材 | LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | $1.2K |
| 2023-10-25 | 其他加工木材 | LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | $494 |
| 2023-10-25 | 其他加工木材 | LARN SAENPASEERTH IMPORT | 老挝 | $9.5K |
| 2023-09-07 | 6mm以上木材 | Larn Saenpaseerth Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $50.5K |