AN DONG GREEN INDUSTRY SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Công Nghiệp Sinh Thái An Đồng
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000847895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGSGK2B |
| 成立日期 | 2011-03-03 |
| 联系地址 | Km 1 đường 223, Thị Trấn Hưng Hà, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SINH THÁI AN ĐỒNG |
| 企业英文名称 | AN DONG GREEN INDUSTRY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 1 đường 223, Xã Hưng Hà, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913000034 |
| 邮箱 | info@andonggis.com |
| 官网 | www.andonggis.com |
| 传真 | 02273955007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN LIMING HEAVY INDUSTRY MACHINERY SALES CO LTD | 中国 | 1 | $2.7K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| NANJING SINONINE HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $1.9K | 玻璃加工机械、375-750千伏安交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他钢弹簧 | NANJING SINONINE HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-03 | 泵零件 | HENAN LIMING HEAVY INDUSTRY MACHINERY SALES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-03 | 塑料管件 | HENAN LIMING HEAVY INDUSTRY MACHINERY SALES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-03 | 其他钢铁管件 | HENAN LIMING HEAVY INDUSTRY MACHINERY SALES CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-08-03 | 其他电气开关 | HENAN LIMING HEAVY INDUSTRY MACHINERY SALES CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | NANJING SINONINE HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |