DTD Investment Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Đầu Tư Dtd
45
进口笔数
1
出口笔数
$655.6K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-02-22
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313332652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBRYYS7 |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | 53/34/45 Đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT ĐẦU TƯ DTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/34/45 Đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84913808859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 252490 | 其他石棉 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843239 | 其他播种种植机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $655.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newworld Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $316.4K | 二氧化硅、其他非金属氧化合物 |
| Hubei Dict Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.0K | 二氧化硅、其他矿渣及灰 |
| Tianjin Kemic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| Silong Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $44.5K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Kima Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.3K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dunhuang Linchang Mining Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他石棉 |
| Wuhan Newreach Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Sichuan Langtian Resource Comprehensive Utilization Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 二氧化硅 |
| TVB TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.4K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Ever Trust Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他播种种植机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-04 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-10 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-12-24 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-11-20 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-07 | 二氧化硅 | HUBEI DICT TECH CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-10-22 | 二氧化硅 | WUHAN NEWREACH MATERIALS CO. LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 其他播种种植机 | JINAN EVER TRUST TRADING CO., LTD | 中国 | $841 |
| 2023-02-22 | 其他播种种植机 | JINAN EVER TRUST TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |