Bat Viet Nam International Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế BAT VIệT NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.57M
出口金额
—
最近进口
2023-08-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107819627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXS4KQF |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Sàn văn phòng tầng 2 Tòa HH02 – Eco Lakeview, số 32 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ BAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAT VIET NAM INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sàn văn phòng tầng 2 Tòa HH02 – Eco Lakeview, số 32 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | 02485896999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $1.57M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.57M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 非不锈钢对焊管件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2023-08-01 | 聚合物基油漆 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2023-08-01 | 大直径焊管 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-01 | 塑胶涂层手套 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2023-08-01 | 金属焊条 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $328 |
| 2023-08-01 | 电气信号装置 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $446 |
| 2023-08-01 | 陶瓷磨轮 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $786 |
| 2023-08-01 | 合金钢无缝管 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2023-08-01 | 不锈钢冷拔管 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2023-08-01 | 安全阀 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $148 |