Duy CNC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUY CNC

1
进口笔数
231
出口笔数
$200
进口金额
$69.8K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $751 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 3 笔2025-10进口 $200 · 1 笔出口 $1.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $216 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $751 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $934 · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 3 笔2025-10进口 $200 · 1 笔出口 $1.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0109957679
企查查编码QVNPCMDM05
成立日期2022-04-06
联系地址Số 10 Ngách 521/67 Đường Trương Định, Tổ 10, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUY CNC
企业英文名称DUY CNC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Ngách 521/67 Đường Trương Định, Tổ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话0902099888
邮箱tvduydhcn2013@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
820810金属加工机刀
846599其他木工机床
848010铸造砂箱
853710电力控制板
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥123$25.6K
美国56$12.3K
厄瓜多尔14$9.0K
印度5$4.5K
意大利3$3.8K
哥伦比亚15$3.4K
法国2$1.8K
玻利维亚5$1.5K
萨尔瓦多1$1.3K
匈牙利1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL墨西哥1$200980710、980720

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leonardo Daniel Orozco Lopez墨西哥96$19.6K其他木工机床、钢铁螺钉螺栓
Byron Patricio Paramo Lema厄瓜多尔6$5.3K其他塑料制品、功能机器零件
DISPLAY DOCTOR印度3$3.7K木工机床、硬质PVC管
Leonardo Daniel Orozco Lopez美国12$2.0K电力控制板、钢铁螺钉螺栓
Byron Patricio Paramo Lema玻利维亚6$1.8K静止变流器、铸造砂箱
Hugo Antonio Rodriguez Ordonez墨西哥6$1.6K其他木工机床
Galaxel Tech美国4$1.5K金属加工机刀、铸造砂箱
Daniel Orozco Lopez墨西哥4$1.0K钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀
Ignacio Velazquez墨西哥4$894钢铁螺钉螺栓、其他铝制品
Yeison Arevalo美国3$825其他铝制品、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22教学演示仪器DHL墨西哥$200

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木工机床BILLY CHEN美国$200
2026-04-27其他木工机床LEONARDO DANIEL OROZCO LOPEZ墨西哥$200
2026-04-23其他木工机床LEONARDO DANIEL OROZCO LOPEZ墨西哥$200
2026-04-22其他木工机床BATHINA SANKAR REDDY科威特$200
2026-04-22其他木工机床LEONARDO DANIEL OROZCO LOPEZ墨西哥$200
2026-04-20其他木工机床YEISON AREVALO哥伦比亚$200
2026-04-16其他木工机床YEISON AREVALO CC.哥伦比亚$200
2026-04-13其他木工机床BYRON PATRICIO PARAMO LEMA厄瓜多尔$1.4K
2026-04-08玩具模型BYRON PATRICIO PARAMO LEMA厄瓜多尔$1.4K
2026-04-06其他木工机床PRIORITY COURIER美国$200

相关企业 · 同类产品

Duy CNC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →