Duy CNC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY CNC
1
进口笔数
259
出口笔数
$200
进口金额
$80.3K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
115
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109957679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCMDM05 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 10 Ngách 521/67 Đường Trương Định, Tổ 10, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY CNC |
| 企业英文名称 | DUY CNC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngách 521/67 Đường Trương Định, Tổ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | 0902099888 |
| 邮箱 | tvduydhcn2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 135 | $28.0K |
| 美国 | 62 | $13.7K |
| 厄瓜多尔 | 18 | $11.3K |
| 印度 | 6 | $6.3K |
| 意大利 | 4 | $5.4K |
| 哥伦比亚 | 17 | $3.8K |
| 法国 | 2 | $1.8K |
| 玻利维亚 | 5 | $1.5K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $1.3K |
| 匈牙利 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL | 墨西哥 | 1 | $200 | 980710、980720 |
下游采购商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leonardo Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | 108 | $22.0K | 其他木工机床、钢铁螺钉螺栓 |
| Byron Patricio Paramo Lema | 厄瓜多尔 | 8 | $5.9K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| DISPLAY DOCTOR | 印度 | 4 | $5.6K | 木工机床、硬质PVC管 |
| Leonardo Daniel Orozco Lopez | 美国 | 12 | $2.0K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| Byron Patricio Paramo Lema | 玻利维亚 | 6 | $1.8K | 静止变流器、铸造砂箱 |
| Yeison Arevalo | 美国 | 5 | $1.8K | 铸造砂箱、其他塑料制品 |
| Hugo Antonio Rodriguez Ordonez | 墨西哥 | 6 | $1.6K | 其他木工机床 |
| Galaxel Tech | 美国 | 4 | $1.5K | 金属加工机刀、铸造砂箱 |
| Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | 4 | $1.0K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀 |
| Ignacio Velazquez | 墨西哥 | 4 | $894 | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 教学演示仪器 | DHL | 墨西哥 | $200 |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他木工机床 | Leonardo Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | $200 |
| 2026-06-26 | 其他木工机床 | Leonardo Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | $200 |
| 2026-06-24 | 电热电阻器 | E-LAB S.R.L. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 其他木工机床 | JOSE ADELMO PERAZA OLIVA | 洪都拉斯 | $250 |
| 2026-06-17 | 玩具模型 | Leonardo Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | $200 |
| 2026-06-17 | 玩具模型 | RICKELY ROSA (PC-038711) | 美国 | $200 |
| 2026-06-16 | 其他木工机床 | Leonardo Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | $200 |
| 2026-06-16 | 其他木工机床 | Leonardo Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | $200 |
| 2026-06-13 | 电热电阻器 | Byron Patricio Paramo Lema | 厄瓜多尔 | $350 |
| 2026-06-11 | 其他金属车床 | Leonardo Daniel Orozco Lopez | 墨西哥 | $200 |